Nhiều là gì? 🔢 Nghĩa, giải thích Nhiều

Nhiều là gì? Nhiều là tính từ chỉ số lượng lớn, ở mức cao hơn bình thường, dùng để mô tả sự vật, hiện tượng có quy mô, phạm vi hoặc tần suất vượt trội. Đây là từ cơ bản trong tiếng Việt, xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nhiều” trong tiếng Việt nhé!

Nhiều nghĩa là gì?

Nhiều là tính từ dùng để chỉ số lượng lớn hoặc ở mức cao, thể hiện sự vượt trội về quy mô, phạm vi hay tần suất so với mức bình thường.

Trong tiếng Việt, từ “nhiều” được sử dụng linh hoạt với nhiều sắc thái:

Chỉ số lượng lớn: “Nhiều” đứng trước danh từ để biểu thị số lượng đông đảo, phong phú. Ví dụ: “nhiều người”, “nhiều sách”, “nhiều tiền”.

Chỉ mức độ cao: “Nhiều” còn thể hiện cường độ, tần suất lớn của hành động hoặc trạng thái. Ví dụ: “nói nhiều”, “làm việc nhiều”, “suy nghĩ nhiều”.

Trong văn nói thân mật: Người Việt thường dùng “nhiều” kết hợp với “lắm” để nhấn mạnh: “nhiều lắm”, “lắm tiền nhiều của”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhiều”

Từ “nhiều” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc lớp từ vựng cơ bản được sử dụng từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian.

Sử dụng từ “nhiều” khi muốn diễn tả số lượng lớn, mức độ cao hoặc tần suất dày đặc của sự vật, hiện tượng trong đời sống.

Nhiều sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhiều” được dùng khi mô tả số lượng đông đảo, tần suất cao, hoặc mức độ vượt trội trong giao tiếp, văn viết và các ngữ cảnh đời thường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhiều”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhiều” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lớp tôi có nhiều bạn giỏi Toán.”

Phân tích: Dùng “nhiều” để chỉ số lượng học sinh giỏi trong lớp là đông đảo, vượt mức bình thường.

Ví dụ 2: “Anh ấy đi nhiều nơi, trải nghiệm nhiều điều thú vị.”

Phân tích: “Nhiều” thể hiện phạm vi rộng lớn về địa điểm và trải nghiệm mà người đó đã có.

Ví dụ 3: “Bà ngoại kể nhiều câu chuyện cổ tích cho cháu nghe.”

Phân tích: Chỉ số lượng câu chuyện phong phú, đa dạng được kể lại.

Ví dụ 4: “Nhiều năm đã trôi qua kể từ ngày chia tay.”

Phân tích: Dùng “nhiều” để nhấn mạnh khoảng thời gian dài đã qua.

Ví dụ 5: “Em bé có tật nói nhiều nhưng rất dễ thương.”

Phân tích: “Nhiều” ở đây chỉ tần suất, cường độ cao của hành động nói.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhiều”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhiều”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lắm Ít
Đông Hiếm
Phong phú Khan hiếm
Dồi dào Thiếu
Ối Thưa thớt
Vô số Hạn chế

Dịch “Nhiều” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhiều 多 (Duō) Many / Much 多い (Ōi) 많은 (Maneun)

Kết luận

Nhiều là gì? Tóm lại, nhiều là tính từ chỉ số lượng lớn, mức độ cao trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ “nhiều” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.