Cất mả là gì? ⚰️ Nghĩa và giải thích Cất mả

Cất mả là gì? Cất mả là phong tục tang lễ truyền thống của người Việt, chỉ việc đào mộ người đã khuất lên, lấy hài cốt rửa sạch rồi đặt vào tiểu sành để cải táng. Đây là nghi thức quan trọng thể hiện lòng hiếu kính với tổ tiên. Cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách thực hiện “cất mả” ngay bên dưới!

Cất mả nghĩa là gì?

Cất mả (hay còn gọi là bốc mộ, cải táng, sang cát) là nghi lễ đào mộ người đã mất sau một thời gian chôn cất, lấy xương cốt ra rửa sạch, lau khô rồi xếp vào tiểu sành để chôn lại ở vị trí mới hoặc nơi trang trọng hơn. Đây là danh từ/động từ thuộc lĩnh vực văn hóa tang lễ Việt Nam.

Trong tiếng Việt, từ “cất mả” được sử dụng với các ý nghĩa sau:

Trong phong tục tín ngưỡng: Cất mả là nghi thức bắt buộc ở nhiều vùng miền, đặc biệt là miền Bắc và miền Trung. Người Việt quan niệm rằng sau khi cải táng, linh hồn người đã khuất sẽ được an nghỉ, con cháu sẽ được phù hộ.

Trong đời sống: “Cất mả” thường được thực hiện sau 3-5 năm chôn cất, khi phần mềm đã phân hủy hoàn toàn, chỉ còn lại xương cốt.

Trong văn hóa vùng miền: Mỗi địa phương có cách gọi khác nhau như “bốc mộ” (miền Bắc), “cải táng”, “sang cát” hoặc “thay áo” cho người đã khuất.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cất mả”

Từ “cất mả” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên lâu đời của người Việt. Phong tục này gắn liền với quan niệm về sự sống sau cái chết và lòng hiếu thảo của con cháu.

Sử dụng “cất mả” khi nói về nghi lễ cải táng, bốc mộ hoặc các hoạt động liên quan đến việc di dời, chăm sóc phần mộ người đã khuất.

Cách sử dụng “Cất mả” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cất mả” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cất mả” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cất mả” thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tang lễ, phong tục gia đình. Ví dụ: “Năm nay gia đình tôi cất mả cho ông nội.”

Trong văn viết: “Cất mả” xuất hiện trong các văn bản về phong tục tập quán, nghiên cứu văn hóa, hoặc thông báo gia đình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cất mả”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cất mả” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gia đình quyết định cất mả cho cụ vào tháng Chạp năm nay.”

Phân tích: Chỉ việc thực hiện nghi lễ cải táng theo kế hoạch của gia đình.

Ví dụ 2: “Thầy địa lý đã chọn ngày lành để cất mả.”

Phân tích: Thể hiện việc chọn ngày giờ tốt theo phong tục truyền thống.

Ví dụ 3: “Sau khi cất mả, hài cốt được đưa về nghĩa trang mới.”

Phân tích: Diễn tả quy trình di dời phần mộ sau cải táng.

Ví dụ 4: “Phong tục cất mả ở miền Bắc rất được coi trọng.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của nghi lễ trong văn hóa vùng miền.

Ví dụ 5: “Con cháu tề tựu đông đủ trong ngày cất mả cho tổ tiên.”

Phân tích: Thể hiện sự đoàn kết gia đình và lòng hiếu kính với người đã khuất.

“Cất mả”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cất mả”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bốc mộ Chôn cất
Cải táng Hạ huyệt
Sang cát An táng
Bốc hài cốt Mai táng
Thay áo Địa táng
Di dời mộ Hỏa táng

Kết luận

Cất mả là gì? Tóm lại, cất mả là nghi lễ cải táng truyền thống của người Việt, thể hiện lòng hiếu kính với tổ tiên. Hiểu đúng từ “cất mả” giúp bạn trân trọng hơn nét đẹp văn hóa dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.