Cánh cung là gì? 🏹 Ý nghĩa, cách dùng Cánh cung

Cánh cung là gì? Cánh cung là phần thân cong của cây cung – loại vũ khí cổ dùng để bắn tên, hoặc chỉ hình dạng uốn cong tương tự như cây cung. Đây là danh từ quen thuộc trong tiếng Việt, xuất hiện cả trong lịch sử quân sự lẫn địa lý, kiến trúc và đời sống. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cánh cung” ngay bên dưới!

Cánh cung nghĩa là gì?

Cánh cung là phần thân uốn cong của cây cung, hoặc dùng để chỉ bất kỳ vật thể, hình dạng nào có đường cong tương tự. Đây là danh từ vừa mang nghĩa cụ thể về vũ khí, vừa được dùng để miêu tả hình dạng trong nhiều lĩnh vực.

Trong tiếng Việt, từ “cánh cung” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong lịch sử và quân sự: Cánh cung là bộ phận chính của cây cung – vũ khí cổ xưa dùng sức căng dây để bắn tên. Cung tên từng là vũ khí quan trọng trong chiến tranh và săn bắn.

Trong địa lý: “Cánh cung” dùng để mô tả các dãy núi có hình vòng cung. Ví dụ: cánh cung Đông Triều, cánh cung Ngân Sơn, cánh cung sông Gâm ở vùng núi Đông Bắc Việt Nam.

Trong kiến trúc và nghệ thuật: Cánh cung chỉ các cấu trúc có đường cong như vòm cửa, mái vòm, hoặc các chi tiết trang trí hình cung.

Trong đời sống: “Cánh cung” còn dùng để miêu tả tư thế, đường nét uốn cong đẹp mắt như “lông mày cánh cung”, “uốn người như cánh cung”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cánh cung”

Từ “cánh cung” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh cây cung – vũ khí có từ thời cổ đại, gắn liền với lịch sử chiến tranh và săn bắn của nhân loại.

Sử dụng “cánh cung” khi nói về vũ khí cổ, mô tả địa hình núi non hình vòng cung, hoặc diễn tả đường cong, hình dạng uốn cong trong đời sống.

Cách sử dụng “Cánh cung” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cánh cung” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cánh cung” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cánh cung” thường dùng để miêu tả hình dạng như “lông mày cánh cung”, “uốn cong như cánh cung” hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, thể thao bắn cung.

Trong văn viết: “Cánh cung” xuất hiện trong sách địa lý (cánh cung núi Đông Bắc), văn học (hình ảnh ẩn dụ), báo chí thể thao (môn bắn cung), văn bản kiến trúc (vòm cánh cung).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cánh cung”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cánh cung” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Người lính giương cánh cung, ngắm bắn kẻ thù từ xa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vũ khí bắn tên trong chiến đấu thời cổ.

Ví dụ 2: “Vùng Đông Bắc Việt Nam có bốn cánh cung núi lớn chạy theo hướng Tây Bắc – Đông Nam.”

Phân tích: Dùng trong địa lý, chỉ dãy núi có hình dạng uốn cong như cánh cung.

Ví dụ 3: “Cô ấy có đôi lông mày cánh cung rất đẹp.”

Phân tích: Miêu tả hình dạng lông mày cong thanh tú, giống đường cong của cánh cung.

Ví dụ 4: “Vận động viên uốn người như cánh cung trước khi nhảy xa.”

Phân tích: So sánh tư thế cơ thể uốn cong với hình dạng cánh cung trong thể thao.

Ví dụ 5: “Cây cầu được thiết kế với vòm cánh cung độc đáo.”

Phân tích: Dùng trong kiến trúc, chỉ cấu trúc có đường cong hình cung.

“Cánh cung”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cánh cung”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vòng cung Đường thẳng
Cung tên Đường kẻ
Hình cung Góc vuông
Đường cong Đường gấp khúc
Vòm cung Mặt phẳng
Cung tròn Đường ngang

Kết luận

Cánh cung là gì? Tóm lại, cánh cung vừa là phần thân của vũ khí cổ, vừa dùng để miêu tả hình dạng uốn cong trong địa lý, kiến trúc và đời sống. Hiểu đúng từ “cánh cung” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.