Cấp tập là gì? ⚡ Ý nghĩa và cách hiểu Cấp tập
Cấp tập là gì? Cấp tập là tính từ chỉ sự gấp rút, khẩn trương, diễn ra liên tục và dồn dập trong thời gian ngắn. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống cần hành động nhanh chóng, không chậm trễ. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “cấp tập” đúng chuẩn ngay bên dưới!
Cấp tập nghĩa là gì?
Cấp tập là tính từ dùng để diễn tả hành động, sự việc diễn ra gấp gáp, khẩn trương, liên tiếp không ngừng nghỉ. Đây là từ Hán Việt, trong đó “cấp” nghĩa là gấp, vội; “tập” nghĩa là dồn lại, liên tiếp.
Trong tiếng Việt, từ “cấp tập” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong quân sự: Chỉ hành động tác chiến nhanh chóng, liên tục. Ví dụ: “Quân ta cấp tập tấn công căn cứ địch.”
Trong đời sống: Mô tả công việc được thực hiện gấp rút, không có thời gian nghỉ ngơi. Ví dụ: “Công nhân làm việc cấp tập để kịp tiến độ.”
Trong báo chí: Diễn tả các sự kiện xảy ra dồn dập, liên tiếp. Ví dụ: “Tin tức cấp tập từ vùng lũ.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cấp tập”
Từ “cấp tập” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “cấp” (急 – gấp, vội vàng) và “tập” (集 – tụ họp, dồn lại). Khi kết hợp, từ này mang nghĩa hành động diễn ra gấp gáp, liên tục.
Sử dụng “cấp tập” khi muốn nhấn mạnh tính chất khẩn trương, gấp rút của sự việc hoặc hành động.
Cách sử dụng “Cấp tập” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cấp tập” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cấp tập” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cấp tập” thường dùng khi mô tả tình huống gấp gáp, cần hành động ngay. Ví dụ: “Phải làm cấp tập mới kịp.”
Trong văn viết: “Cấp tập” xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, văn học để diễn tả sự khẩn trương. Ví dụ: “Lực lượng cứu hộ được điều động cấp tập.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cấp tập”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cấp tập” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bệnh viện tiếp nhận cấp tập các nạn nhân vụ tai nạn.”
Phân tích: Diễn tả việc tiếp nhận diễn ra nhanh chóng, liên tục không ngừng.
Ví dụ 2: “Công ty triển khai cấp tập dự án để kịp deadline.”
Phân tích: Nhấn mạnh tốc độ làm việc gấp rút, khẩn trương.
Ví dụ 3: “Tin tức về bão đổ bộ được cập nhật cấp tập.”
Phân tích: Thông tin được đưa ra liên tục, dồn dập trong thời gian ngắn.
Ví dụ 4: “Quân đội hành quân cấp tập trong đêm.”
Phân tích: Mô tả hành động di chuyển nhanh, không nghỉ ngơi.
Ví dụ 5: “Các đơn hàng được xử lý cấp tập trước Tết.”
Phân tích: Công việc được thực hiện gấp gáp để đáp ứng nhu cầu cao điểm.
“Cấp tập”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cấp tập”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khẩn trương | Chậm rãi |
| Gấp rút | Từ từ |
| Dồn dập | Thong thả |
| Liên tục | Ngắt quãng |
| Vội vàng | Ung dung |
| Hối hả | Nhàn nhã |
Kết luận
Cấp tập là gì? Tóm lại, cấp tập là từ chỉ sự gấp rút, khẩn trương, diễn ra liên tục. Hiểu đúng từ “cấp tập” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và biểu đạt hiệu quả hơn.
