Cặp lồng là gì? 🎒 Nghĩa, giải thích Cặp lồng
Cặp lồng là gì? Cặp lồng là đồ dùng để đựng thức ăn mang đi, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa, có nhiều ngăn lồng vào nhau và quai để xách. Đây là vật dụng quen thuộc trong đời sống người Việt, đặc biệt phổ biến vào thời bao cấp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa văn hóa của cặp lồng nhé!
Cặp lồng nghĩa là gì?
Cặp lồng là dụng cụ đựng thực phẩm như cơm, canh, thức ăn mặn, được thiết kế với nhiều ngăn xếp chồng lên nhau và có quai xách tiện lợi. Từ này còn được gọi là cà mèn hoặc hộp đựng cơm.
Trong đời sống, cặp lồng mang nhiều ý nghĩa:
Trong văn hóa bao cấp: Cặp lồng gắn liền với hình ảnh cán bộ công nhân viên mang cơm đi làm. Thành ngữ “cán bộ cặp lồng” ra đời để chỉ những người lao động bình dân, phân biệt với cán bộ cấp cao.
Trong cuộc sống hiện đại: Cặp lồng giữ nhiệt trở thành lựa chọn phổ biến của dân văn phòng, học sinh, sinh viên khi muốn mang thức ăn nhà đi học, đi làm.
Nguồn gốc và xuất xứ của cặp lồng
Từ “cặp lồng” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “gamelle”, được Việt hóa khoảng một thế kỷ nay khi người Pháp mang vật dụng này sang Việt Nam. Người Hà Nội xưa phiên âm thành “cà mèn”.
Sử dụng cặp lồng khi cần mang thức ăn đi xa, đi làm, đi học, dã ngoại hoặc trong các hoạt động quân sự, du hành.
Cặp lồng sử dụng trong trường hợp nào?
Cặp lồng được dùng để đựng cơm, canh, thức ăn mang đi làm, đi học, đi dã ngoại hoặc mua đồ ăn từ hàng quán mang về nhà.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cặp lồng
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cặp lồng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mẹ chuẩn bị cặp lồng cơm cho bố mang đi làm từ sáng sớm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc đựng thức ăn mang đi làm – hình ảnh quen thuộc của gia đình Việt.
Ví dụ 2: “Thời bao cấp, cán bộ cặp lồng là hình ảnh phổ biến ở các cơ quan nhà nước.”
Phân tích: “Cán bộ cặp lồng” là thành ngữ chỉ cán bộ công chức bình dân phải tự mang cơm đi ăn trưa.
Ví dụ 3: “Bà nội hay dùng cặp lồng đi mua phở về cho cả nhà ăn sáng.”
Phân tích: Chỉ việc dùng cặp lồng để đựng đồ ăn mua từ hàng quán mang về nhà.
Ví dụ 4: “Cặp lồng giữ nhiệt giúp thức ăn luôn nóng hổi sau nhiều giờ.”
Phân tích: Chỉ loại cặp lồng hiện đại có chức năng giữ nhiệt, phổ biến với dân văn phòng.
Ví dụ 5: “Bộ đội hành quân mang theo cà mèn đựng lương khô.”
Phân tích: “Cà mèn” là tên gọi khác của cặp lồng, thường dùng trong quân đội.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cặp lồng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cặp lồng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cà mèn | Bát đĩa |
| Hộp đựng cơm | Nồi niêu |
| Ga men | Mâm cơm |
| Hộp cơm giữ nhiệt | Xoong chảo |
| Bình tông | Khay thức ăn |
Dịch cặp lồng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cặp lồng | 饭盒 (Fànhé) | Mess kit / Lunch box | 弁当箱 (Bentōbako) | 도시락통 (Dosiraktong) |
Kết luận
Cặp lồng là gì? Tóm lại, cặp lồng là dụng cụ đựng thức ăn mang đi với nhiều ngăn lồng vào nhau, mang đậm dấu ấn văn hóa Việt Nam, đặc biệt gắn liền với thời kỳ bao cấp và vẫn được sử dụng phổ biến ngày nay.
