Lội là gì? 🌊 Nghĩa, giải thích Lội
Lội là gì? Lội là động từ chỉ hành động đi qua chỗ ngập nước nhưng không sâu lắm, dùng chân di chuyển trên nền có nước. Trong phương ngữ và cách nói cũ, “lội” còn mang nghĩa là bơi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “lội” trong tiếng Việt nhé!
Lội nghĩa là gì?
Lội là hành động dùng chân đi trên mặt nền ngập nước, thường ở những nơi nước không quá sâu. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “lội” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa động từ phổ biến: Chỉ hành động di chuyển qua vùng nước nông bằng chân. Ví dụ: “Xắn quần lội qua suối”, “Trèo đèo lội suối”.
Nghĩa cũ và phương ngữ: Ở một số vùng miền, “lội” đồng nghĩa với “bơi”. Người ta nói “học lội”, “tập lội” thay cho “học bơi”, “tập bơi”.
Nghĩa tính từ: Dùng để miêu tả đường sá có nhiều nước và bùn, không khô ráo. Ví dụ: “Mưa to, đường khá lội”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lội”
Từ “lội” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “lội” được ghi bằng các ký tự như 洡, 𨀤, 𤂬.
Sử dụng từ “lội” khi muốn diễn tả hành động di chuyển qua vùng nước nông hoặc mô tả tình trạng đường sá ngập nước sau mưa.
Lội sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lội” được dùng khi mô tả việc đi qua sông suối, ruộng đồng ngập nước, hoặc khi nói về đường sá lầy lội sau mưa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lội”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lội” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trèo đèo lội suối để đến trường.”
Phân tích: Diễn tả hành trình vất vả, phải vượt qua nhiều địa hình khó khăn, trong đó có việc đi qua suối nước.
Ví dụ 2: “Xắn quần lội qua con mương nhỏ.”
Phân tích: Mô tả hành động kéo quần lên cao để đi qua vùng nước nông mà không bị ướt.
Ví dụ 3: “Có phúc đẻ con biết lội, có tội đẻ con hay trèo.”
Phân tích: Câu tục ngữ dân gian, trong đó “lội” mang nghĩa là bơi, ám chỉ việc sinh con có tài năng khác nhau.
Ví dụ 4: “Mưa to quá, đường lội không đi nổi.”
Phân tích: Dùng “lội” như tính từ để chỉ tình trạng đường ngập nước, lầy lội.
Ví dụ 5: “Hồi nhỏ, tụi con nít hay ra sông tập lội.”
Phân tích: Cách nói phương ngữ miền Nam, “tập lội” nghĩa là tập bơi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lội”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lội”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bơi | Khô ráo |
| Lặn lội | Cạn |
| Băng qua | Đi trên cạn |
| Vượt suối | Bay |
| Dầm nước | Nhảy qua |
| Ngâm mình | Tránh nước |
Dịch “Lội” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lội | 涉水 (Shè shuǐ) | Wade | 渡る (Wataru) | 걸어서 건너다 (Georeoseo geonneoda) |
Kết luận
Lội là gì? Tóm lại, lội là hành động đi qua vùng nước nông bằng chân, đồng thời còn mang nghĩa bơi trong phương ngữ. Hiểu đúng từ “lội” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
