Cao trình là gì? 📏 Ý nghĩa, cách dùng Cao trình
Cao trình là gì? Cao trình là thuật ngữ chỉ độ cao của một điểm so với mặt chuẩn quy ước, thường là mực nước biển trung bình. Đây là khái niệm quan trọng trong ngành xây dựng, trắc địa và thủy lợi. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách tính và ứng dụng của cao trình ngay sau đây!
Cao trình nghĩa là gì?
“Cao trình” là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật. Nghĩa là độ cao tuyệt đối hoặc tương đối của một điểm, bề mặt so với mốc chuẩn đã được quy định (thường là mực nước biển trung bình). Đây là khái niệm cơ bản trong trắc địa, xây dựng và quy hoạch.
Trong thực tế, “cao trình” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:
Trong xây dựng: Chỉ độ cao của nền móng, sàn, mái công trình so với mốc chuẩn. Ví dụ: cao trình nền +0.00m, cao trình sàn tầng 1 là +3.50m.
Trong thủy lợi: Cao trình đỉnh đập, cao trình mực nước dâng, cao trình ngưỡng tràn là các thông số thiết kế quan trọng.
Trong giao thông: Cao trình mặt đường, cao trình tim đường giúp đảm bảo thoát nước và an toàn lưu thông.
Trong địa hình: Dùng để mô tả độ cao địa hình trên bản đồ, phục vụ quy hoạch và nghiên cứu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “cao trình”
Thuật ngữ “cao trình” có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, trong đó “cao” nghĩa là chiều cao, “trình” nghĩa là mức độ, trình độ. Khái niệm này tương đương với “Elevation” trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong ngành trắc địa và xây dựng toàn cầu.
Sử dụng “cao trình” trong trường hợp nào? Khi thiết kế công trình, đo đạc địa hình, lập bản đồ hoặc xác định vị trí độ cao trong thi công.
Cao trình sử dụng trong trường hợp nào?
Dùng “cao trình” khi cần xác định độ cao công trình, thiết kế hệ thống thoát nước, quy hoạch đô thị, hoặc đo đạc địa hình phục vụ thi công xây dựng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “cao trình”
Dưới đây là một số tình huống phổ biến sử dụng thuật ngữ “cao trình” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Cao trình nền nhà được thiết kế ở mức +0.45m so với mặt đường.”
Phân tích: Xác định độ cao nền nhà cao hơn mặt đường 45cm để tránh ngập nước.
Ví dụ 2: “Cao trình đỉnh đập thủy điện Sơn La là 228.1m.”
Phân tích: Thông số kỹ thuật quan trọng trong thiết kế công trình thủy lợi, tính từ mực nước biển.
Ví dụ 3: “Cần san lấp mặt bằng đạt cao trình +2.50m theo bản vẽ thiết kế.”
Phân tích: Yêu cầu kỹ thuật trong thi công, đảm bảo nền đất đạt độ cao quy định.
Ví dụ 4: “Cao trình mực nước lũ lịch sử tại khu vực này là +12.5m.”
Phân tích: Dữ liệu quan trọng để quy hoạch vùng ngập và thiết kế công trình phòng chống lũ.
Ví dụ 5: “Kiểm tra cao trình đáy móng trước khi đổ bê tông.”
Phân tích: Công đoạn quan trọng trong thi công, đảm bảo móng đúng vị trí thiết kế.
Phân loại cao trình trong xây dựng
Để hiểu rõ hơn về cao trình, cần phân biệt các loại sau:
| Loại cao trình | Ý nghĩa |
|---|---|
| Cao trình tuyệt đối | Độ cao so với mực nước biển trung bình |
| Cao trình tương đối | Độ cao so với mốc quy ước tại công trình |
| Cao trình thiết kế | Độ cao theo bản vẽ kỹ thuật |
| Cao trình thực tế | Độ cao đo được sau thi công |
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với “cao trình”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và liên quan đến “cao trình”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Độ cao | Độ sâu |
| Cốt nền | Hạ cốt |
| Elevation | Depression |
| Mức cao | Mức thấp |
| Cốt cao độ | Âm cao độ |
Dịch “cao trình” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cao trình | 高程 (Gāochéng) | Elevation | 標高 (Hyōkō) | 표고 (Pyogo) |
Kết luận
Cao trình là gì? Đó là độ cao của một điểm so với mốc chuẩn quy định, thường là mực nước biển. Hiểu rõ cao trình giúp đảm bảo chính xác trong thiết kế và thi công công trình!
Có thể bạn quan tâm
- Anh trai là gì? 👨 Ý nghĩa, cách dùng Anh trai
- Chính tả là gì? ✍️ Nghĩa và giải thích Chính tả
- Bơi Nhái là gì? 🐸 Nghĩa, giải thích trong thể thao
- Chào đón là gì? 👋 Nghĩa và giải thích Chào đón
- Cơm rượu là gì? 🍶 Ý nghĩa và cách hiểu Cơm rượu
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
