Huyện đoàn là gì? 🏛️ Nghĩa và giải thích Huyện đoàn

Huyện đoàn là gì? Huyện đoàn là tổ chức Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh cấp huyện, trực thuộc tỉnh đoàn, có nhiệm vụ lãnh đạo công tác Đoàn và phong trào thanh thiếu nhi trên địa bàn huyện. Đây là cấp tổ chức quan trọng trong hệ thống Đoàn, kết nối giữa tỉnh đoàn và các cơ sở đoàn. Cùng tìm hiểu chức năng, nhiệm vụ và vai trò của huyện đoàn nhé!

Huyện đoàn nghĩa là gì?

Huyện đoàn là cơ quan lãnh đạo của Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh ở cấp huyện, quận, thị xã hoặc thành phố thuộc tỉnh. Đây là một trong bốn cấp tổ chức của Đoàn theo Điều lệ Đoàn.

Trong hệ thống tổ chức Đoàn, huyện đoàn đóng vai trò cầu nối giữa tỉnh đoàn (cấp trên) và các đoàn cơ sở xã, phường, thị trấn, trường học, doanh nghiệp (cấp dưới).

Cơ cấu tổ chức huyện đoàn gồm: Ban Chấp hành huyện đoàn do Đại hội đại biểu bầu ra, Ban Thường vụ do Ban Chấp hành bầu, đứng đầu là Bí thư huyện đoàn. Nhiệm kỳ đại hội đoàn cấp huyện là 5 năm một lần.

Huyện đoàn hoạt động dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Huyện ủy và sự chỉ đạo của tỉnh đoàn, là thành viên của hệ thống chính trị cấp huyện.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Huyện đoàn”

Huyện đoàn được hình thành từ năm 1931, cùng với sự ra đời của Đoàn Thanh niên Cộng sản Đông Dương (nay là Đoàn TNCS Hồ Chí Minh). Sau Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 2, các cấp Tỉnh ủy Đoàn và Huyện ủy Đoàn dần được thành lập.

Sử dụng từ “huyện đoàn” khi nói về tổ chức Đoàn cấp huyện, cơ quan chuyên trách công tác thanh niên hoặc cán bộ làm việc tại cơ quan này.

Huyện đoàn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “huyện đoàn” được dùng khi đề cập đến tổ chức Đoàn cấp huyện, các hoạt động phong trào thanh niên, công tác đoàn viên hoặc chỉ cơ quan, cán bộ chuyên trách Đoàn tại địa phương.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Huyện đoàn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “huyện đoàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Huyện đoàn tổ chức chiến dịch Mùa hè xanh cho thanh niên tình nguyện.”

Phân tích: Chỉ tổ chức Đoàn cấp huyện đứng ra tổ chức hoạt động tình nguyện.

Ví dụ 2: “Anh ấy vừa được bầu làm Bí thư huyện đoàn nhiệm kỳ mới.”

Phân tích: Chỉ chức danh lãnh đạo cao nhất của tổ chức Đoàn cấp huyện.

Ví dụ 3: “Ban Thường vụ huyện đoàn họp bàn kế hoạch kết nạp đoàn viên mới.”

Phân tích: Chỉ cơ quan thường trực của Ban Chấp hành huyện đoàn.

Ví dụ 4: “Cô ấy làm cán bộ chuyên trách tại huyện đoàn được 5 năm.”

Phân tích: Chỉ cơ quan, nơi làm việc của cán bộ Đoàn cấp huyện.

Ví dụ 5: “Huyện đoàn phối hợp với Phòng Giáo dục tổ chức cuộc thi học sinh giỏi.”

Phân tích: Chỉ tổ chức Đoàn cấp huyện trong vai trò phối hợp với cơ quan nhà nước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Huyện đoàn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “huyện đoàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đoàn cấp huyện Tỉnh đoàn
Quận đoàn Đoàn cơ sở
Thị đoàn Chi đoàn
Thành đoàn (thuộc tỉnh) Trung ương Đoàn
Đoàn tương đương cấp huyện Đoàn bộ phận

Dịch “Huyện đoàn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Huyện đoàn 县团 (Xiàn tuán) District Youth Union 県青年団 (Ken seinen dan) 현청년단 (Hyeon cheongnyeondan)

Kết luận

Huyện đoàn là gì? Tóm lại, huyện đoàn là tổ chức Đoàn TNCS Hồ Chí Minh cấp huyện, có vai trò lãnh đạo công tác Đoàn và phong trào thanh thiếu nhi tại địa phương. Hiểu rõ về huyện đoàn giúp bạn nắm được cơ cấu tổ chức Đoàn Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.