Canh ti là gì? ⏰ Ý nghĩa, cách dùng Canh ti
Canh ti là gì? Canh ti là động từ chỉ việc chung tiền của hoặc kết hợp với nhau để cùng làm việc gì đó và cùng hưởng lợi. Đây là từ cổ trong tiếng Việt, thường xuất hiện trong giao dịch buôn bán, hợp tác làm ăn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “canh ti” nhé!
Canh ti nghĩa là gì?
Canh ti là động từ mang nghĩa góp chung tài sản, tiền bạc hoặc công sức để cùng nhau thực hiện một công việc và chia sẻ lợi nhuận. Từ này thuộc lớp từ cổ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.
Trong đời sống, “canh ti” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:
Trong kinh doanh: Canh ti được dùng để chỉ việc nhiều người cùng góp vốn, hợp tác làm ăn chung. Ví dụ: “Hai bên canh ti sản xuất” hay “Hùn vốn canh ti buôn bán.”
Trong văn cảnh cổ: Từ “canh ti” còn mang nghĩa “đổi mới”, thường dùng khi nói về chính trị hoặc xã hội. Tuy nhiên, nghĩa này hiện nay rất hiếm gặp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Canh ti”
Từ “canh ti” có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, thuộc lớp từ khẩu ngữ dân gian. Từ này phản ánh tinh thần hợp tác, đoàn kết trong làm ăn của người Việt xưa.
Sử dụng “canh ti” khi muốn diễn đạt việc góp vốn, hợp tác kinh doanh hoặc cùng nhau thực hiện một công việc chung.
Canh ti sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “canh ti” được dùng khi nói về việc hùn hạp, góp vốn làm ăn chung, hoặc khi nhiều bên cùng hợp tác để thực hiện một mục tiêu và chia sẻ kết quả.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Canh ti”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “canh ti” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hai anh em canh ti mở tiệm tạp hóa ở chợ.”
Phân tích: Chỉ việc hai người cùng góp vốn, hợp tác kinh doanh cửa hàng.
Ví dụ 2: “Mấy người bạn hùn vốn canh ti buôn bán nông sản.”
Phân tích: Nhiều người cùng góp tiền để kinh doanh chung và chia lợi nhuận.
Ví dụ 3: “Hai bên canh ti sản xuất, lời ăn lỗ chịu.”
Phân tích: Hai bên hợp tác làm ăn, cùng chia sẻ rủi ro và lợi ích.
Ví dụ 4: “Ngày xưa ông bà hay canh ti nuôi heo để bán Tết.”
Phân tích: Diễn tả việc cùng góp công sức, vốn liếng để chăn nuôi chung.
Ví dụ 5: “Anh muốn canh ti với tôi mở xưởng mộc không?”
Phân tích: Lời mời hợp tác góp vốn cùng làm ăn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Canh ti”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “canh ti”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hùn vốn | Làm riêng |
| Góp vốn | Đơn độc |
| Hợp tác | Tách biệt |
| Chung vốn | Độc lập |
| Liên kết | Phân tán |
| Cộng tác | Riêng lẻ |
Dịch “Canh ti” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Canh ti | 合伙 (Héhuǒ) | Partnership / Joint venture | 共同出資 (Kyōdō shusshi) | 합자 (Hapja) |
Kết luận
Canh ti là gì? Tóm lại, canh ti là từ cổ chỉ việc góp vốn, hợp tác làm ăn chung và cùng chia sẻ lợi nhuận. Hiểu đúng từ “canh ti” giúp bạn nắm thêm vốn từ vựng tiếng Việt cổ phong phú.
Có thể bạn quan tâm
- Bộ tướng là gì? 👔 Nghĩa và giải thích Bộ tướng
- Bảng Cân Đối là gì? 📊 Nghĩa, giải thích kế toán
- Cay đắng là gì? 😭 Ý nghĩa, cách dùng Cay đắng
- Chấp là gì? 🤝 Nghĩa và giải thích từ Chấp
- Chịu lửa là gì? 🔥 Nghĩa và giải thích Chịu lửa
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
