Cảnh sát là gì? 👮 Nghĩa, giải thích Cảnh sát
Cảnh sát là gì? Cảnh sát là cán bộ, công chức nhà nước làm nhiệm vụ giữ gìn trật tự, an toàn xã hội. Đây là lực lượng vũ trang nòng cốt trong việc phòng chống tội phạm và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, nhiệm vụ và cách phân biệt cảnh sát với công an nhé!
Cảnh sát nghĩa là gì?
Cảnh sát là lực lượng trị an xã hội có tính chất vũ trang của nhà nước, làm nhiệm vụ bảo vệ trật tự, an toàn xã hội. Tại Việt Nam, cảnh sát là một bộ phận thuộc Công an nhân dân, đặt dưới sự quản lý của Bộ Công an.
Lực lượng cảnh sát có nhiệm vụ phòng ngừa, đấu tranh phòng chống tội phạm và các hành vi vi phạm pháp luật nhằm bảo vệ tính mạng, tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
Trong đời sống, từ “cảnh sát” thường được dùng để chỉ những người mặc sắc phục làm nhiệm vụ tuần tra, xử lý vi phạm giao thông, điều tra tội phạm hoặc phòng cháy chữa cháy.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cảnh sát”
Từ “cảnh sát” có nguồn gốc Hán-Việt, viết bằng chữ Hán là 警察. Trong đó, chữ “cảnh” (警) nghĩa là răn bảo, phòng bị; chữ “sát” (察) nghĩa là xem xét, kiểm tra kỹ càng.
Sử dụng từ “cảnh sát” khi nói về lực lượng giữ gìn trật tự xã hội, phòng chống tội phạm hoặc khi đề cập đến nghề nghiệp trong ngành công an.
Cảnh sát sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cảnh sát” được dùng khi nói về lực lượng tuần tra, xử lý vi phạm, điều tra tội phạm, hoặc khi phân biệt với lực lượng an ninh trong ngành công an.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cảnh sát”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cảnh sát” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cảnh sát giao thông đang điều tiết xe cộ tại ngã tư.”
Phân tích: Chỉ lực lượng cảnh sát chuyên trách xử lý vi phạm và điều tiết giao thông đường bộ.
Ví dụ 2: “Anh ấy mơ ước trở thành cảnh sát hình sự từ nhỏ.”
Phân tích: Dùng để chỉ nghề nghiệp, cụ thể là cảnh sát điều tra tội phạm về trật tự xã hội.
Ví dụ 3: “Cảnh sát phòng cháy chữa cháy đã nhanh chóng dập tắt đám cháy.”
Phân tích: Chỉ lực lượng cảnh sát chuyên trách về phòng cháy và chữa cháy.
Ví dụ 4: “Người dân nên hợp tác với cảnh sát khi được yêu cầu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chung, chỉ lực lượng thực thi pháp luật.
Ví dụ 5: “Cảnh sát khu vực thường xuyên đi tuần tra trong xóm.”
Phân tích: Chỉ cảnh sát phụ trách quản lý hành chính tại địa bàn dân cư.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cảnh sát”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cảnh sát”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công an | Tội phạm |
| Lực lượng trị an | Kẻ gian |
| Chiến sĩ công an | Kẻ phạm pháp |
| Nhân viên an ninh | Người vi phạm |
| Lực lượng vũ trang | Kẻ cướp |
| Người thi hành công vụ | Tên trộm |
Dịch “Cảnh sát” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cảnh sát | 警察 (Jǐngchá) | Police | 警察 (Keisatsu) | 경찰 (Gyeongchal) |
Kết luận
Cảnh sát là gì? Tóm lại, cảnh sát là lực lượng vũ trang thuộc Công an nhân dân, có nhiệm vụ giữ gìn trật tự, an toàn xã hội và phòng chống tội phạm. Hiểu rõ về cảnh sát giúp bạn phân biệt đúng các lực lượng trong ngành công an.
