Cánh gà là gì? 🍗 Nghĩa và giải thích Cánh gà
Cánh gà là gì? Cánh gà là vật bằng vải, cót hoặc các vật liệu mỏng dùng để che chắn hai bên, trông như hai cánh con gà xòe ra, thường dùng trong sân khấu hoặc các công trình kiến trúc. Ngoài ra, cánh gà còn chỉ phần thịt lấy từ cánh con gà trong ẩm thực. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cánh gà” trong tiếng Việt nhé!
Cánh gà nghĩa là gì?
Cánh gà là danh từ chỉ vật thường làm bằng các loại vật liệu mỏng hình tấm, dùng để che chếch hai bên, trông như hai cánh con gà xòe ra. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực sân khấu và kiến trúc.
Trong cuộc sống, từ “cánh gà” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Trong sân khấu: Cánh gà sân khấu là khu vực nằm ở hai bên sân khấu chính, thường được che chắn bằng vách ngăn để tránh khán giả nhìn vào hậu trường. Đây là nơi diễn viên, nghệ sĩ chờ đợi trước khi ra diễn và cũng là nơi chứa đạo cụ, thiết bị hỗ trợ.
Trong ẩm thực: Cánh gà là phần thịt lấy từ cánh con gà, gồm ba phần: âu cánh, cánh và đầu cánh. Đây là nguyên liệu quen thuộc để chế biến nhiều món ăn như cánh gà chiên, cánh gà nướng, cánh gà rang muối.
Trong giao thông: Cánh gà còn được dùng để chỉ phần che chắn hai bên xe xích lô hoặc các phương tiện tương tự.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cánh gà”
Từ “cánh gà” có nguồn gốc thuần Việt, được đặt tên theo hình ảnh đôi cánh con gà khi xòe ra hai bên. Trong tiếng Anh, cánh gà sân khấu được gọi là “stage wings” hoặc “wings of the theatre”, tiếng Pháp là “ailes de théâtre”.
Sử dụng từ “cánh gà” khi nói về khu vực hai bên sân khấu, phần che chắn của phương tiện, hoặc phần thịt cánh của gia cầm trong ẩm thực.
Cánh gà sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cánh gà” được dùng khi mô tả khu vực hậu trường sân khấu, phần che chắn hai bên của các công trình, phương tiện, hoặc nguyên liệu thực phẩm từ gia cầm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cánh gà”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cánh gà” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Các diễn viên đứng chờ phía sau cánh gà sân khấu trước khi đến lượt biểu diễn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa sân khấu, chỉ khu vực hậu trường hai bên sân khấu nơi nghệ sĩ chuẩn bị.
Ví dụ 2: “Món cánh gà chiên nước mắm là đặc sản quen thuộc trong bữa cơm gia đình Việt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa ẩm thực, chỉ phần thịt cánh của con gà dùng để nấu ăn.
Ví dụ 3: “Bác xích lô mắc cánh gà vào xe để che nắng cho khách.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phương tiện, chỉ phần vải hoặc vật liệu che chắn hai bên xe.
Ví dụ 4: “Đạo cụ được cất giữ gọn gàng trong khu vực cánh gà để chuẩn bị cho màn tiếp theo.”
Phân tích: Chỉ không gian lưu trữ thiết bị phía sau sân khấu.
Ví dụ 5: “Nghệ sĩ học nghề bằng cách quan sát từ cánh gà khi các bậc tiền bối biểu diễn.”
Phân tích: Diễn tả việc học hỏi kinh nghiệm từ vị trí hậu trường sân khấu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cánh gà”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cánh gà”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hậu trường | Sân khấu chính |
| Backstage | Trung tâm sân khấu |
| Khu vực bên | Khu vực trước |
| Phía sau màn | Trước khán giả |
| Vùng khuất | Vùng lộ thiên |
Dịch “Cánh gà” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cánh gà (sân khấu) | 舞台侧幕 (Wǔtái cè mù) | Stage wings | 舞台袖 (Butai sode) | 무대 날개 (Mudae nalgae) |
| Cánh gà (thực phẩm) | 鸡翅 (Jī chì) | Chicken wing | 手羽 (Teba) | 닭날개 (Dak nalgae) |
Kết luận
Cánh gà là gì? Tóm lại, cánh gà là thuật ngữ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ khu vực hai bên sân khấu trong nghệ thuật biểu diễn, vừa là nguyên liệu ẩm thực quen thuộc. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ này chính xác và phong phú hơn.
