Cảng vụ là gì? ⚓ Nghĩa, giải thích Cảng vụ
Cảng vụ là gì? Cảng vụ là cơ quan nhà nước thực hiện nhiệm vụ quản lý hoạt động tại cảng biển, cảng hàng không hoặc đường thủy nội địa trong khu vực được giao. Đây là thuật ngữ chuyên ngành giao thông vận tải, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và trật tự hoạt động tại các cảng. Cùng tìm hiểu chi tiết về chức năng, nhiệm vụ của cảng vụ nhé!
Cảng vụ nghĩa là gì?
Cảng vụ là cơ quan trực thuộc cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành, thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước tại cảng biển, cảng hàng không hoặc đường thủy nội địa trong khu vực quản lý được giao.
Tùy theo lĩnh vực, cảng vụ được phân thành các loại:
Cảng vụ hàng hải: Cơ quan trực thuộc Cục Hàng hải Việt Nam, quản lý hoạt động hàng hải tại cảng biển. Giám đốc Cảng vụ hàng hải là người chỉ huy cao nhất.
Cảng vụ hàng không: Cơ quan trực thuộc Cục Hàng không Việt Nam, quản lý hoạt động hàng không dân dụng tại cảng hàng không, sân bay.
Cảng vụ đường thủy nội địa: Quản lý hoạt động giao thông đường thủy nội địa tại các cảng, bến thủy.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cảng vụ”
Từ “cảng vụ” là từ Hán-Việt, ghép từ “cảng” (nơi neo đậu tàu thuyền) và “vụ” (công việc, nhiệm vụ). Thuật ngữ này chỉ cơ quan chuyên trách công việc quản lý tại cảng.
Sử dụng “cảng vụ” khi nói về cơ quan nhà nước có chức năng quản lý, giám sát hoạt động giao thông vận tải tại các cảng biển, cảng hàng không hoặc cảng đường thủy.
Cảng vụ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cảng vụ” được dùng trong lĩnh vực giao thông vận tải, pháp luật hàng hải, hàng không khi đề cập đến cơ quan quản lý nhà nước tại các cảng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cảng vụ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cảng vụ” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Tàu hàng phải xin phép Cảng vụ hàng hải trước khi cập cảng.”
Phân tích: Chỉ thủ tục hành chính bắt buộc khi tàu thuyền muốn vào cảng biển.
Ví dụ 2: “Cảng vụ hàng không Tân Sơn Nhất quản lý hoạt động tại sân bay lớn nhất phía Nam.”
Phân tích: Chỉ cơ quan quản lý nhà nước tại một cảng hàng không cụ thể.
Ví dụ 3: “Giám đốc Cảng vụ có quyền không cho tàu rời cảng nếu không đảm bảo an toàn.”
Phân tích: Nêu quyền hạn của người đứng đầu cơ quan cảng vụ.
Ví dụ 4: “Cảng vụ đường thủy nội địa kiểm tra giấy tờ của các phương tiện qua lại.”
Phân tích: Chỉ hoạt động giám sát của cảng vụ trong lĩnh vực đường thủy.
Ví dụ 5: “Mọi sự cố hàng hải phải được báo cáo ngay cho Cảng vụ.”
Phân tích: Nêu trách nhiệm thông báo khi có tai nạn, sự cố xảy ra.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cảng vụ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “cảng vụ”:
| Từ Liên Quan/Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa/Đối Lập |
|---|---|
| Cơ quan quản lý cảng | Doanh nghiệp cảng |
| Ban quản lý cảng | Đơn vị khai thác cảng |
| Chính quyền cảng | Công ty vận tải |
| Cục hàng hải | Hãng tàu |
| Cơ quan giám sát | Đơn vị kinh doanh |
| Nhà chức trách cảng | Chủ tàu |
Dịch “Cảng vụ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cảng vụ | 港务局 (Gǎngwù jú) | Port Authority / Maritime Administration | 港務局 (Kōmukyoku) | 항만청 (Hangmancheong) |
Kết luận
Cảng vụ là gì? Tóm lại, cảng vụ là cơ quan nhà nước thực hiện chức năng quản lý hoạt động giao thông vận tải tại cảng biển, cảng hàng không hoặc đường thủy nội địa. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm vững hệ thống quản lý giao thông vận tải Việt Nam.
