Ngoe nguẩy là gì? 🔄 Nghĩa, giải thích Ngoe nguẩy

Ngoe nguẩy là gì? Ngoe nguẩy là từ láy tượng hình diễn tả động tác cử động nhẹ, lắc lư, vặn vẹo qua lại một cách chậm rãi, thường dùng để miêu tả đuôi động vật hoặc bộ phận cơ thể. Đây là từ mang sắc thái gần gũi, dễ thương trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “ngoe nguẩy” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Ngoe nguẩy nghĩa là gì?

Ngoe nguẩy là từ láy tượng hình trong tiếng Việt, diễn tả động tác cử động nhẹ nhàng, lắc lư, vặn vẹo qua lại với biên độ nhỏ và nhịp điệu chậm rãi. Đây là phó từ hoặc tính từ dùng để miêu tả cử động có tính chất nhẹ nhàng, đáng yêu.

Trong tiếng Việt, từ “ngoe nguẩy” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ động tác lắc nhẹ, vẫy nhẹ của một bộ phận cơ thể. Ví dụ: đuôi mèo ngoe nguẩy, ngón tay ngoe nguẩy.

Nghĩa mở rộng: Miêu tả cử động nhỏ, linh hoạt của vật thể mềm mại. Ví dụ: con giun ngoe nguẩy, cái râu ngoe nguẩy.

Trong giao tiếp: Từ này thường mang sắc thái dễ thương, hài hước khi miêu tả hành động của trẻ em hoặc động vật.

Ngoe nguẩy có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngoe nguẩy” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành theo cấu trúc láy âm đặc trưng để tăng tính biểu cảm và tượng hình. Gốc từ “nguẩy” nghĩa là vẫy, lắc nhẹ, khi láy thành “ngoe nguẩy” sẽ nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của động tác một cách nhẹ nhàng.

Sử dụng “ngoe nguẩy” khi muốn miêu tả động tác cử động nhẹ, lắc lư chậm rãi, thường với sắc thái dễ thương, gần gũi.

Cách sử dụng “Ngoe nguẩy”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngoe nguẩy” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngoe nguẩy” trong tiếng Việt

Phó từ: Bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức hành động. Ví dụ: vẫy ngoe nguẩy, lắc ngoe nguẩy.

Tính từ: Miêu tả trạng thái của sự vật. Ví dụ: cái đuôi ngoe nguẩy, bộ râu ngoe nguẩy.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngoe nguẩy”

Từ “ngoe nguẩy” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Con mèo nằm vẫy đuôi ngoe nguẩy khi được vuốt ve.”

Phân tích: Miêu tả động tác đuôi mèo lắc nhẹ qua lại, thể hiện sự thoải mái.

Ví dụ 2: “Em bé ngoe nguẩy mấy ngón chân trông rất đáng yêu.”

Phân tích: Diễn tả cử động nhẹ nhàng, linh hoạt của ngón chân trẻ nhỏ.

Ví dụ 3: “Con giun ngoe nguẩy trên mặt đất sau cơn mưa.”

Phân tích: Miêu tả động tác uốn éo, cử động chậm của con giun.

Ví dụ 4: “Bộ râu ông lão ngoe nguẩy theo nhịp nói chuyện.”

Phân tích: Diễn tả chuyển động nhẹ của râu khi miệng cử động.

Ví dụ 5: “Chú cá vàng ngoe nguẩy cái đuôi trong bể kính.”

Phân tích: Miêu tả động tác vẫy đuôi nhẹ nhàng, uyển chuyển của cá.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngoe nguẩy”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngoe nguẩy” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngoe nguẩy” với “ngoay ngoảy” (động tác xoay, vặn nhanh và mạnh hơn).

Cách dùng đúng: “Ngoe nguẩy” chỉ cử động nhẹ, chậm; “ngoay ngoảy” chỉ động tác xoay nhanh, linh hoạt.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “ngoe ngoẩy” hoặc “ngoe nguẫy”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngoe nguẩy” với thanh ngang và thanh hỏi.

“Ngoe nguẩy”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngoe nguẩy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngọ nguậy Bất động
Ngoay ngoảy Đứng yên
Lắc lư Cứng đờ
Vẫy vẫy Im lìm
Uốn éo Trơ trơ
Ngúc ngoắc Chết cứng

Kết luận

Ngoe nguẩy là gì? Tóm lại, ngoe nguẩy là từ láy tượng hình diễn tả động tác cử động nhẹ, lắc lư qua lại một cách chậm rãi, nhẹ nhàng. Hiểu đúng từ “ngoe nguẩy” giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.