Càng là gì? 🦞 Ý nghĩa, cách dùng từ Càng

Càng là gì? Càng là phó từ chỉ mức độ tăng dần, thường đi kèm với cấu trúc “càng… càng…” để diễn tả sự biến đổi song song. Ngoài ra, “càng” còn là danh từ chỉ bộ phận của động vật hoặc phương tiện. Cùng khám phá chi tiết các nghĩa và cách dùng từ “càng” ngay bên dưới!

Càng nghĩa là gì?

Càng là phó từ dùng để biểu thị mức độ tăng lên hoặc giảm đi theo sự thay đổi của một yếu tố khác, thường xuất hiện trong cấu trúc “càng… càng…”. Đây là từ loại phổ biến trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “càng” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 – Phó từ chỉ mức độ: Diễn tả sự tăng tiến song song giữa hai vế. Ví dụ: “Càng học càng giỏi” – ý chỉ học nhiều thì giỏi nhiều.

Nghĩa 2 – Danh từ chỉ bộ phận động vật: “Càng” là đôi chân trước to, có kẹp của các loài giáp xác như cua, tôm, bọ cạp. Ví dụ: “Càng cua rất chắc khỏe.”

Nghĩa 3 – Danh từ chỉ bộ phận phương tiện: Thanh gỗ hoặc kim loại nối thân xe với bộ phận kéo. Ví dụ: “Càng xe bò bị gãy.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Càng”

Từ “càng” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đa nghĩa, vừa mang chức năng ngữ pháp (phó từ), vừa là danh từ chỉ sự vật cụ thể.

Sử dụng “càng” khi muốn diễn tả mức độ tăng dần hoặc khi nói về bộ phận của động vật, phương tiện.

Cách sử dụng “Càng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “càng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Càng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “càng” thường xuất hiện trong các câu so sánh mức độ như “càng nhanh càng tốt”, “càng đông càng vui”, hoặc khi nói về hải sản “con cua này càng to quá”.

Trong văn viết: “Càng” xuất hiện trong văn học (càng yêu càng nhớ), báo chí (càng phát triển càng cần đổi mới), văn bản khoa học (nhiệt độ càng cao, phản ứng càng nhanh).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Càng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “càng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trời càng mưa to, đường càng ngập nặng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phó từ, diễn tả hai sự việc tăng tiến song song.

Ví dụ 2: “Con tôm hùm này có càng rất to.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ bộ phận của loài giáp xác.

Ví dụ 3: “Càng cố giải thích, anh ấy càng hiểu lầm.”

Phân tích: Cấu trúc “càng… càng…” thể hiện mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa hai hành động.

Ví dụ 4: “Bác nông dân thay càng xe mới cho con trâu kéo.”

Phân tích: Chỉ bộ phận của phương tiện vận chuyển truyền thống.

Ví dụ 5: “Yêu nhau càng lâu càng thấu hiểu.”

Phân tích: Diễn tả mức độ tình cảm tăng theo thời gian.

“Càng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “càng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thêm Bớt
Hơn Kém
Lại càng Giảm dần
Ngày càng Ngày một ít
Mỗi lúc một Không đổi
Dần dần Đứng yên

Kết luận

Càng là gì? Tóm lại, càng là phó từ chỉ mức độ tăng dần hoặc danh từ chỉ bộ phận của động vật, phương tiện. Hiểu đúng từ “càng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.