Cấn trừ là gì? 💰 Ý nghĩa và cách hiểu Cấn trừ

Cấn trừ là gì? Cấn trừ là việc bù trừ các khoản nợ, công nợ giữa hai bên khi cả hai cùng có nghĩa vụ thanh toán cho nhau, chỉ thanh toán phần chênh lệch còn lại. Đây là thuật ngữ phổ biến trong kế toán, tài chính và giao dịch thương mại. Cùng khám phá chi tiết cách sử dụng và ví dụ về cấn trừ ngay bên dưới!

Cấn trừ nghĩa là gì?

Cấn trừ là phương thức thanh toán bằng cách bù trừ các khoản phải thu và phải trả giữa hai bên, sau đó chỉ thanh toán phần chênh lệch. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực kế toán và tài chính.

Trong tiếng Việt, từ “cấn trừ” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong kế toán: Cấn trừ công nợ là nghiệp vụ ghi nhận việc bù trừ giữa khoản phải thu và phải trả của cùng một đối tác. Ví dụ: Công ty A nợ công ty B 100 triệu, đồng thời công ty B cũng nợ công ty A 60 triệu. Hai bên cấn trừ, công ty A chỉ cần thanh toán 40 triệu.

Trong giao dịch đời thường: “Cấn trừ” dùng để chỉ việc trừ bớt, khấu trừ giữa các khoản với nhau. Ví dụ: “Tiền công này cấn trừ vào tiền vay trước đó nhé.”

Trong pháp luật: Cấn trừ nghĩa vụ là một trong các phương thức chấm dứt nghĩa vụ dân sự được quy định trong Bộ luật Dân sự.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cấn trừ”

Từ “cấn trừ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cấn” nghĩa là chống lại, bù vào và “trừ” nghĩa là bớt đi, khấu đi. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong hoạt động thương mại và kế toán tại Việt Nam.

Sử dụng “cấn trừ” khi nói về việc bù trừ công nợ, khấu trừ các khoản thanh toán hoặc đối chiếu nghĩa vụ tài chính giữa các bên.

Cách sử dụng “Cấn trừ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cấn trừ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cấn trừ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cấn trừ” thường dùng trong giao tiếp kinh doanh, trao đổi về công nợ như “cấn trừ tiền hàng”, “cấn trừ nợ cũ”.

Trong văn viết: “Cấn trừ” xuất hiện trong hợp đồng, biên bản đối chiếu công nợ, chứng từ kế toán và các văn bản pháp lý liên quan đến thanh toán.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cấn trừ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cấn trừ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai công ty đã ký biên bản cấn trừ công nợ cuối quý.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kế toán doanh nghiệp, chỉ việc bù trừ các khoản nợ giữa hai bên.

Ví dụ 2: “Tiền thuê nhà tháng này sẽ được cấn trừ vào tiền đặt cọc.”

Phân tích: Dùng trong giao dịch cho thuê, khấu trừ khoản thanh toán từ tiền đã đặt trước.

Ví dụ 3: “Kế toán lập bảng cấn trừ công nợ để đối chiếu với đối tác.”

Phân tích: Chỉ nghiệp vụ kế toán cụ thể trong quản lý công nợ.

Ví dụ 4: “Anh ấy đề nghị cấn trừ tiền công vào khoản vay tháng trước.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp đời thường, bù trừ các khoản tiền qua lại.

Ví dụ 5: “Theo Bộ luật Dân sự, các bên có quyền cấn trừ nghĩa vụ khi đáp ứng đủ điều kiện.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đề cập đến quyền cấn trừ theo quy định pháp luật.

“Cấn trừ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cấn trừ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bù trừ Thanh toán đầy đủ
Khấu trừ Trả riêng
Đối trừ Gộp nợ
Trừ nợ Cộng dồn
Thanh toán bù trừ Thanh toán toàn bộ
Offset (thuật ngữ quốc tế) Tách biệt công nợ

Kết luận

Cấn trừ là gì? Tóm lại, cấn trừ là phương thức bù trừ công nợ phổ biến trong kế toán và giao dịch thương mại. Hiểu đúng từ “cấn trừ” giúp bạn xử lý công nợ hiệu quả và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.