Nhà giáo ưu tú là gì? 🎓 Nghĩa Nhà giáo ưu tú

Nhà giáo ưu tú là gì? Nhà giáo ưu tú là danh hiệu vinh dự do Nhà nước Việt Nam trao tặng cho những nhà giáo có phẩm chất đạo đức tốt, tài năng sư phạm xuất sắc và có đóng góp đặc biệt cho sự nghiệp giáo dục. Đây là sự ghi nhận cao quý dành cho những người thầy, người cô tận tụy cống hiến cho nghề. Cùng tìm hiểu tiêu chuẩn, ý nghĩa và cách sử dụng danh xưng này trong tiếng Việt nhé!

Nhà giáo ưu tú nghĩa là gì?

Nhà giáo ưu tú là danh hiệu vinh dự nhà nước để tặng hoặc truy tặng cho cá nhân gồm nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục, cán bộ nghiên cứu giáo dục có những đóng góp đặc biệt xuất sắc trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Danh hiệu này được quy định tại Điều 64 Luật Thi đua khen thưởng 2022.

Trong đời sống, Nhà giáo ưu tú còn mang những ý nghĩa sâu sắc:

Trong ngành giáo dục: Đây là sự công nhận chính thức từ Nhà nước dành cho những người thầy mẫu mực, có ảnh hưởng rộng rãi trong ngành và được người học, đồng nghiệp kính trọng.

Trong xã hội: Danh hiệu thể hiện sự tôn vinh nghề giáo, khẳng định vị thế cao quý của những người làm công tác giáo dục tại Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhà giáo ưu tú”

Danh hiệu Nhà giáo ưu tú được Nhà nước Việt Nam ban hành nhằm tôn vinh những nhà giáo có cống hiến xuất sắc cho sự nghiệp giáo dục. Hiện nay, việc xét tặng được thực hiện theo Nghị định 35/2024/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 25/5/2024.

Sử dụng danh xưng “Nhà giáo ưu tú” khi giới thiệu hoặc vinh danh những nhà giáo đã được Nhà nước chính thức phong tặng danh hiệu này.

Nhà giáo ưu tú sử dụng trong trường hợp nào?

Danh xưng “Nhà giáo ưu tú” được dùng trong các văn bản hành chính, lễ trao tặng danh hiệu, giới thiệu nhà giáo tại hội nghị, hoặc khi viết tiểu sử những người thầy được Nhà nước vinh danh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhà giáo ưu tú”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng danh xưng “Nhà giáo ưu tú” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà giáo ưu tú Nguyễn Văn A đã có 30 năm cống hiến cho sự nghiệp trồng người.”

Phân tích: Dùng làm danh xưng đứng trước tên riêng để giới thiệu người được phong tặng danh hiệu.

Ví dụ 2: “Năm nay, trường có 2 giáo viên được xét tặng danh hiệu Nhà giáo ưu tú.”

Phân tích: Dùng để chỉ danh hiệu trong ngữ cảnh thông báo, tuyên dương.

Ví dụ 3: “Cô ấy là tấm gương sáng xứng đáng với danh hiệu Nhà giáo ưu tú.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng để ca ngợi phẩm chất của một nhà giáo mẫu mực.

Ví dụ 4: “Lễ trao tặng danh hiệu Nhà giáo ưu tú được tổ chức nhân ngày 20/11.”

Phân tích: Chỉ sự kiện chính thức liên quan đến việc vinh danh nhà giáo.

Ví dụ 5: “Để trở thành Nhà giáo ưu tú, thầy cô cần có ít nhất 15 năm giảng dạy.”

Phân tích: Dùng khi giải thích tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhà giáo ưu tú”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhà giáo ưu tú”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giáo viên giỏi Giáo viên yếu kém
Thầy giáo mẫu mực Người thiếu năng lực
Nhà giáo xuất sắc Giáo viên tầm thường
Người thầy tiêu biểu Nhà giáo thiếu tâm huyết
Giáo viên dạy giỏi Người không đạt chuẩn
Nhà sư phạm tài năng Giáo viên thiếu kinh nghiệm

Dịch “Nhà giáo ưu tú” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhà giáo ưu tú 优秀教师 (Yōuxiù jiàoshī) Meritorious Teacher 優秀教師 (Yūshū kyōshi) 우수 교사 (Usu gyosa)

Kết luận

Nhà giáo ưu tú là gì? Tóm lại, đây là danh hiệu vinh dự cao quý do Nhà nước trao tặng cho những nhà giáo có cống hiến xuất sắc, là tấm gương sáng trong sự nghiệp giáo dục Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.