Cản phá là gì? 🚧 Ý nghĩa, cách dùng Cản phá

Cản phá là gì? Cản phá là hành động ngăn chặn, chặn đứng một đòn tấn công hoặc ý định của đối phương, thường dùng trong thể thao và quân sự. Đây là thuật ngữ quen thuộc với người hâm mộ bóng đá khi mô tả pha cứu thua ngoạn mục. Cùng khám phá chi tiết về nghĩa và cách sử dụng từ “cản phá” ngay bên dưới!

Cản phá nghĩa là gì?

Cản phá là động từ chỉ hành động ngăn chặn, đẩy lùi hoặc vô hiệu hóa một cuộc tấn công, một hành động của đối phương. Từ này được ghép từ hai yếu tố: “cản” (ngăn lại) và “phá” (làm hỏng, phá vỡ).

Trong tiếng Việt, từ “cản phá” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong thể thao: “Cản phá” là thuật ngữ phổ biến trong bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền… để chỉ hành động thủ môn hoặc cầu thủ phòng ngự ngăn chặn cú sút, đường chuyền của đối thủ. Ví dụ: “Thủ môn có pha cản phá xuất sắc.”

Trong quân sự: “Cản phá” mô tả việc ngăn chặn cuộc tấn công, đợt tiến công của địch.

Trong đời sống: Từ này còn dùng để chỉ việc ngăn cản, làm hỏng kế hoạch hoặc ý định của ai đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cản phá”

Từ “cản phá” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc ghép hai động từ “cản” và “phá” để tạo nghĩa mạnh hơn.

Sử dụng “cản phá” khi muốn diễn tả hành động ngăn chặn quyết liệt, mang tính chủ động và có hiệu quả rõ ràng.

Cách sử dụng “Cản phá” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cản phá” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cản phá” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cản phá” thường xuất hiện trong bình luận thể thao, trò chuyện về bóng đá hoặc khi mô tả việc ngăn chặn ai đó.

Trong văn viết: “Cản phá” xuất hiện trong báo chí thể thao, văn bản quân sự, và các bài viết phân tích chiến thuật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cản phá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cản phá” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thủ môn Đặng Văn Lâm có pha cản phá penalty xuất sắc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh bóng đá, chỉ hành động thủ môn ngăn cú sút phạt đền.

Ví dụ 2: “Quân ta đã cản phá thành công đợt tấn công của địch.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc đẩy lùi cuộc tiến công.

Ví dụ 3: “Hàng thủ Liverpool liên tục cản phá các pha dứt điểm của Man City.”

Phân tích: Mô tả hoạt động phòng ngự của đội bóng trong trận đấu.

Ví dụ 4: “Mọi âm mưu phá hoại đều bị cản phá kịp thời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa rộng, chỉ việc ngăn chặn ý đồ xấu.

Ví dụ 5: “Anh ấy nổi tiếng với khả năng cản phá bóng bổng.”

Phân tích: Mô tả kỹ năng của cầu thủ trong việc ngăn chặn những đường bóng trên cao.

“Cản phá”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cản phá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngăn chặn Hỗ trợ
Chặn đứng Tiếp tay
Đẩy lùi Tạo điều kiện
Phòng ngự Tấn công
Chống đỡ Để mặc
Cứu thua Bỏ ngỏ

Kết luận

Cản phá là gì? Tóm lại, cản phá là hành động ngăn chặn, đẩy lùi đòn tấn công của đối phương. Hiểu đúng từ “cản phá” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác, đặc biệt khi bình luận thể thao.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.