Hưu trí là gì? 👴 Nghĩa, giải thích Hưu trí
Hưu trí là gì? Hưu trí là từ Hán Việt chỉ người đã nghỉ việc vì tuổi già hoặc chế độ bảo hiểm xã hội dành cho người lao động khi hết tuổi làm việc. Đây là khái niệm quan trọng trong đời sống xã hội, gắn liền với quyền lợi an sinh của người lao động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “hưu trí” ngay sau đây!
Hưu trí nghĩa là gì?
Hưu trí là từ ghép Hán Việt (休致), trong đó “hưu” (休) nghĩa là nghỉ ngơi, thôi việc; “trí” (致) nghĩa là đến, trao trả. Ghép lại, hưu trí có nghĩa gốc là quan lại đến tuổi già phải nghỉ việc, trao trả chính quyền.
Trong đời sống hiện đại: “Hưu trí” dùng để chỉ những người đã về hưu theo chế độ và được hưởng các quyền lợi bảo hiểm xã hội. Người hưu trí thường là người già, có thâm niên công tác và đủ thời gian đóng bảo hiểm xã hội.
Trong pháp luật: Chế độ hưu trí là chế độ bảo hiểm xã hội đảm bảo thu nhập cho người lao động khi hết tuổi lao động. Theo quy định hiện hành, tuổi nghỉ hưu của nam là 62 tuổi (năm 2028) và nữ là 60 tuổi (năm 2035).
Trong giao tiếp: Từ “hưu trí” thường đi kèm với các cụm từ như “cán bộ hưu trí”, “lương hưu trí”, “chế độ hưu trí”, “quỹ hưu trí”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hưu trí”
Từ “hưu trí” có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, viết là 休致, xuất hiện từ thời phong kiến để chỉ quan lại về hưu khi tuổi già. Trong văn học cổ, từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Sử dụng “hưu trí” khi nói về người đã nghỉ việc do tuổi tác, hoặc khi đề cập đến các chế độ, chính sách liên quan đến người cao tuổi nghỉ hưu.
Hưu trí sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hưu trí” được dùng khi nói về người đã nghỉ hưu, các chế độ bảo hiểm xã hội, lương hưu, hoặc trong văn bản hành chính liên quan đến chính sách an sinh xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hưu trí”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hưu trí” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông nội tôi là cán bộ hưu trí, từng công tác trong ngành giáo dục.”
Phân tích: Dùng để chỉ người đã nghỉ hưu sau thời gian làm việc trong cơ quan nhà nước.
Ví dụ 2: “Chế độ hưu trí giúp người lao động có thu nhập ổn định khi về già.”
Phân tích: Đề cập đến chính sách bảo hiểm xã hội dành cho người hết tuổi lao động.
Ví dụ 3: “Bà ấy vừa làm thủ tục hưởng lương hưu trí tháng trước.”
Phân tích: Nói về việc nhận quyền lợi tài chính sau khi nghỉ hưu.
Ví dụ 4: “Quỹ hưu trí được hình thành từ sự đóng góp của người lao động và doanh nghiệp.”
Phân tích: Giải thích nguồn hình thành quỹ bảo hiểm dành cho người nghỉ hưu.
Ví dụ 5: “Cùng quan hưu trí đến miền Hàn giang.” (Lục Vân Tiên)
Phân tích: Cách dùng trong văn học cổ, chỉ quan lại đã về hưu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hưu trí”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hưu trí”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nghỉ hưu | Đi làm |
| Về hưu | Tại chức |
| Thôi việc | Đương nhiệm |
| Nghỉ dưỡng | Công tác |
| An dưỡng tuổi già | Lao động |
| Hưu quan | Nhậm chức |
Dịch “Hưu trí” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hưu trí | 退休 (Tuìxiū) | Retirement | 退職 (Taishoku) | 퇴직 (Toejik) |
Kết luận
Hưu trí là gì? Tóm lại, hưu trí là từ Hán Việt chỉ việc nghỉ việc vì tuổi già hoặc người đã về hưu được hưởng chế độ bảo hiểm xã hội. Hiểu đúng từ “hưu trí” giúp bạn nắm rõ quyền lợi an sinh khi hết tuổi lao động.
