Cảm tình là gì? ❤️ Nghĩa và giải thích Cảm tình

Cảm tình là gì? Cảm tình là tình cảm tốt đẹp, thiện cảm mà một người dành cho người khác hoặc một sự vật, sự việc nào đó. Đây là trạng thái cảm xúc tích cực, thể hiện sự yêu mến, quý trọng ban đầu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cảm tình” trong tiếng Việt nhé!

Cảm tình nghĩa là gì?

Cảm tình là sự rung động, thiện cảm hoặc tình cảm tốt đẹp dành cho một người, sự vật hay sự việc. Đây là khái niệm phổ biến trong giao tiếp và đời sống tình cảm của người Việt.

Trong cuộc sống, từ “cảm tình” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong tình yêu: Cảm tình là giai đoạn đầu tiên khi một người bắt đầu có tình cảm với người khác. Đây chưa phải tình yêu sâu đậm mà chỉ là sự rung động, muốn tìm hiểu và gần gũi hơn.

Trong giao tiếp xã hội: “Có cảm tình” nghĩa là có ấn tượng tốt, thiện cảm với ai đó. Ví dụ: “Tôi rất có cảm tình với anh ấy vì tính cách chân thành.”

Trong công việc: Cảm tình còn được dùng để chỉ sự ưu ái, thiên vị. Ví dụ: “Sếp có cảm tình với nhân viên mới.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cảm tình”

Từ “cảm tình” có nguồn gốc Hán Việt, gồm 感 (cảm) nghĩa là cảm xúc, rung động và 情 (tình) nghĩa là tình cảm. Ghép lại, “cảm tình” chỉ sự rung động trong lòng đối với người hoặc vật.

Sử dụng “cảm tình” khi muốn diễn tả thiện cảm, sự yêu mến ban đầu hoặc tình cảm tích cực dành cho ai đó.

Cảm tình sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cảm tình” được dùng khi bày tỏ thiện cảm với người khác, mô tả giai đoạn đầu của tình yêu, hoặc nói về sự ưu ái trong các mối quan hệ xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cảm tình”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cảm tình” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngay lần gặp đầu tiên, tôi đã có cảm tình với cô ấy.”

Phân tích: Diễn tả sự rung động, thiện cảm ban đầu trong tình yêu.

Ví dụ 2: “Anh ấy là người dễ gây cảm tình với mọi người xung quanh.”

Phân tích: Chỉ người có khả năng tạo ấn tượng tốt, được nhiều người yêu mến.

Ví dụ 3: “Đừng để cảm tình cá nhân ảnh hưởng đến quyết định công việc.”

Phân tích: “Cảm tình” ở đây mang nghĩa sự thiên vị, ưu ái không khách quan.

Ví dụ 4: “Nhân dân có cảm tình sâu sắc với các chiến sĩ bộ đội.”

Phân tích: Thể hiện tình cảm yêu mến, quý trọng của cộng đồng.

Ví dụ 5: “Cảm tình của anh dành cho em liệu có thật lòng không?”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tình yêu, hỏi về sự chân thành của tình cảm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cảm tình”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cảm tình”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thiện cảm Ác cảm
Yêu mến Ghét bỏ
Quý trọng Khinh thường
Mến mộ Chán ghét
Có tình cảm Thờ ơ
Ưu ái Lạnh nhạt

Dịch “Cảm tình” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cảm tình 感情 (Gǎnqíng) Affection / Sympathy 好感 (Kōkan) 호감 (Hogam)

Kết luận

Cảm tình là gì? Tóm lại, cảm tình là tình cảm tốt đẹp, thiện cảm dành cho người khác. Hiểu đúng từ “cảm tình” giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.