Cam đường là gì? 🍯 Nghĩa và giải thích Cam đường

Cam đường là gì? Cam đường là loại cam ngọt thuộc họ quýt, quả to hơn quýt, vỏ mỏng, khi chín có màu vàng đỏ óng. Đây là giống cam đặc sản tiến vua nức tiếng xứ Bắc, còn được gọi là cam canh, cam giấy. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ý nghĩa văn hóa của cam đường nhé!

Cam đường nghĩa là gì?

Cam đường là giống cam ngọt, quả trông giống quýt nhưng lớn hơn, vỏ mỏng như giấy, khi chín chuyển màu đỏ gấc rực rỡ. Đây là loại trái cây được yêu thích trong ẩm thực Việt Nam.

Trong đời sống, từ “cam đường” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong nông nghiệp: Cam đường là cách gọi phổ biến của giống cam đường Canh, cam canh hoặc quít đường. Vỏ cam mỏng nên có nơi còn gọi là “cam giấy”. Ruột cam vàng, mọng nước, ít xơ bã, vị ngọt thanh hoặc ngọt đậm tùy thời điểm thu hoạch.

Trong văn học cổ: “Cam đường” xuất hiện trong Kinh Thi, kể về Thiệu Bá – vị quan hiền đức làm nhà dưới cây cam đường. Người đời sau cảm ân đức ông mà không dám đốn cây. Từ đó, cam đường trở thành điển tích chỉ vị quan thanh liêm, được dân chúng yêu mến.

Trong địa danh: Cam Đường còn là tên một phường thuộc thành phố Lào Cai, gắn liền với tín ngưỡng thờ Cô Đôi Cam Đường trong văn hóa dân gian.

Nguồn gốc và xuất xứ của cam đường

Cam đường có nguồn gốc từ làng Canh (xã Vân Canh, huyện Hoài Đức, ngoại thành Hà Nội), vì vậy còn gọi là cam đường Canh. Nhờ hương vị thơm ngon đặc biệt, cam đường từng được dùng làm đặc sản tiến vua thời xưa.

Sử dụng từ “cam đường” khi nói về loại cam ngọt vỏ mỏng, hoặc trong văn chương để ám chỉ vị quan hiền đức được dân yêu mến.

Cam đường sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cam đường” được dùng khi đề cập đến giống cam ngọt đặc sản, trong văn học cổ điển khi nói về quan lại thanh liêm, hoặc khi nhắc đến địa danh Cam Đường ở Lào Cai.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cam đường

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cam đường” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tết năm nay mẹ mua cam đường về bày mâm ngũ quả, vừa đẹp vừa ngọt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loại cam ngọt vỏ đỏ thường dùng trong dịp Tết.

Ví dụ 2: “Quan huyện ấy được dân ca tụng như cây cam đường che bóng mát.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng từ điển tích Kinh Thi, ví von vị quan thanh liêm, được dân yêu quý.

Ví dụ 3: “Cam đường Canh là đặc sản tiến vua nức tiếng một thời.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị lịch sử và chất lượng vượt trội của giống cam này.

Ví dụ 4: “Đọc ca Mạch Tuệ, ngâm thơ cam đường.”

Phân tích: Sử dụng trong văn chương cổ, “cam đường” là điển cố chỉ sự tri ân vị quan hiền.

Ví dụ 5: “Vườn cam đường nhà bà năm nay cho quả sai trĩu cành.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, mô tả cây cam đường đang mùa thu hoạch.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cam đường

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cam đường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cam canh Cam chua
Cam giấy Chanh
Quít đường Bưởi
Cam ngọt Quất
Cam đường Canh Cam sành
Sweet orange Sour orange

Dịch cam đường sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cam đường 甜橙 (Tián chéng) Sweet orange スイートオレンジ (Suīto orenji) 스위트 오렌지 (Seuwit olenji)

Kết luận

Cam đường là gì? Tóm lại, cam đường là giống cam ngọt đặc sản vỏ mỏng, màu đỏ óng khi chín, xuất xứ từ làng Canh – Hà Nội. Ngoài ra, “cam đường” còn là điển tích văn học chỉ vị quan hiền đức được dân yêu mến.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.