Cách trở là gì? 🚧 Ý nghĩa và cách hiểu Cách trở

Cách trở là gì? Cách trở là từ chỉ sự ngăn cách, xa xôi về khoảng cách địa lý hoặc những trở ngại khiến việc đi lại, gặp gỡ trở nên khó khăn. Đây là từ thuần Việt thường xuất hiện trong văn học, thơ ca để diễn tả nỗi nhớ thương khi xa cách. Cùng khám phá ý nghĩa sâu sắc và cách sử dụng từ “cách trở” ngay bên dưới!

Cách trở nghĩa là gì?

Cách trở là tính từ diễn tả sự xa xôi, ngăn cách về không gian hoặc những khó khăn, trở ngại khiến hai người, hai nơi không thể dễ dàng gặp gỡ, liên lạc. Từ này được ghép từ “cách” (ngăn, chia) và “trở” (trắc trở, khó khăn).

Trong văn học và thơ ca: “Cách trở” thường được dùng để diễn tả nỗi nhớ thương trong tình yêu, tình cảm gia đình khi phải xa cách. Hình ảnh đường xa cách trở gợi lên sự đau đáu, mong ngóng của người ở lại.

Trong giao tiếp hàng ngày: Người ta dùng “cách trở” khi nói về quãng đường xa xôi, đi lại khó khăn. Ví dụ: “Đường sá cách trở quá, muốn về thăm nhà cũng khó.”

Trong nghĩa bóng: “Cách trở” còn ám chỉ những rào cản về hoàn cảnh, điều kiện, tâm lý khiến con người không thể đến gần nhau dù ở cùng một nơi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cách trở”

Từ “cách trở” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian và văn học truyền thống. Trong thời kỳ giao thông chưa phát triển, việc đi lại giữa các vùng miền vô cùng gian nan, từ đó “cách trở” trở thành từ quen thuộc để diễn tả sự xa xôi.

Sử dụng “cách trở” khi muốn nói về khoảng cách địa lý xa xôi, đường đi khó khăn hoặc những trở ngại trong việc gặp gỡ, liên lạc.

Cách sử dụng “Cách trở” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cách trở” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cách trở” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cách trở” thường xuất hiện trong các câu chuyện về quê hương, gia đình, tình yêu. Ví dụ: “Quê tôi cách trở lắm, mỗi năm chỉ về được một lần.”

Trong văn viết: “Cách trở” được sử dụng phổ biến trong thơ ca, truyện ngắn, tiểu thuyết để khắc họa tâm trạng nhớ thương, xa cách. Trong văn bản hành chính, từ này cũng xuất hiện khi mô tả địa hình, giao thông khó khăn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cách trở”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cách trở” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dù đường xa cách trở, anh vẫn về thăm mẹ mỗi dịp Tết.”

Phân tích: Diễn tả khoảng cách địa lý xa xôi nhưng không ngăn được tình cảm gia đình.

Ví dụ 2: “Tình yêu của họ vượt qua mọi cách trở để đến được với nhau.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ những trở ngại, khó khăn trong tình yêu.

Ví dụ 3: “Vùng cao đường sá cách trở, việc vận chuyển hàng hóa rất khó khăn.”

Phân tích: Mô tả điều kiện giao thông không thuận lợi ở vùng núi.

Ví dụ 4: “Ngày xưa thông tin liên lạc cách trở, viết thư cả tháng mới đến nơi.”

Phân tích: Diễn tả sự khó khăn trong việc liên lạc thời chưa có công nghệ hiện đại.

Ví dụ 5: “Hai người yêu nhau nhưng bị cách trở bởi khoảng cách giàu nghèo.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, ám chỉ rào cản về địa vị xã hội, không phải khoảng cách vật lý.

“Cách trở”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cách trở”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xa xôi Gần gũi
Ngăn cách Thuận tiện
Trắc trở Dễ dàng
Cách biệt Liền kề
Xa cách Kề cận
Hiểm trở Thông suốt

Kết luận

Cách trở là gì? Tóm lại, cách trở là từ diễn tả sự xa xôi, ngăn cách về khoảng cách địa lý hoặc những trở ngại trong cuộc sống. Hiểu đúng từ “cách trở” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và diễn đạt cảm xúc tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.