Calibre là gì? 🔫 Ý nghĩa và cách hiểu Calibre
Calibre là gì? Calibre (hay Caliber) là thuật ngữ chỉ bộ máy hoặc cơ chế vận hành bên trong đồng hồ, đồng thời còn mang nghĩa cỡ nòng súng hoặc phẩm chất, năng lực của một người. Đây là từ vựng phổ biến trong ngành đồng hồ và quân sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách phân biệt Calibre với Caliber và các ví dụ sử dụng nhé!
Calibre nghĩa là gì?
Calibre là thuật ngữ tiếng Pháp dùng để chỉ đặc tính riêng của máy đồng hồ, bao gồm cấu trúc, kích thước và cơ chế hoạt động của bộ máy. Trong tiếng Anh, từ này được viết là “Caliber”.
Ngoài nghĩa trong ngành đồng hồ, Calibre còn mang các ý nghĩa khác:
Trong quân sự: Calibre chỉ đường kính nòng súng hoặc cỡ viên đạn. Ví dụ: súng 50 caliber có viên đạn đường kính 0.5 inch.
Trong đời sống: Calibre còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ phẩm chất, năng lực hoặc tầm cỡ của một người. Ví dụ: “a man of high calibre” nghĩa là người có năng lực, bản lĩnh lớn.
Nguồn gốc và xuất xứ của Calibre
Calibre có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ “kalapous” (khuôn đóng giày), sau đó chuyển sang tiếng Ả Rập “qalib” (khuôn đúc đạn), rồi thành “calibre” trong tiếng Pháp.
Năm 1715, thợ đồng hồ Henry Sully tại Pháp lần đầu sử dụng thuật ngữ này trong ngành chế tác đồng hồ để biểu thị cách bố trí và kích thước các chi tiết máy.
Calibre sử dụng trong trường hợp nào?
Từ Calibre được dùng khi nói về bộ máy đồng hồ, cỡ nòng súng trong quân sự, hoặc khi đánh giá phẩm chất, năng lực của một người trong giao tiếp hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Calibre
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ Calibre trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc đồng hồ Rolex này sử dụng Calibre 3235 tự động.”
Phân tích: Dùng trong ngành đồng hồ, chỉ loại bộ máy cụ thể của hãng Rolex.
Ví dụ 2: “Khẩu súng này có calibre 9mm.”
Phân tích: Dùng trong quân sự, chỉ đường kính nòng súng hoặc cỡ đạn.
Ví dụ 3: “Công ty cần tuyển nhân sự có calibre cao hơn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ người có năng lực và phẩm chất tốt.
Ví dụ 4: “Calibre Quartz của Seiko rất chính xác và bền bỉ.”
Phân tích: Chỉ loại bộ máy thạch anh trong đồng hồ Seiko.
Ví dụ 5: “Anh ấy là người có calibre lãnh đạo xuất sắc.”
Phân tích: Nghĩa bóng, ca ngợi tầm cỡ và năng lực của một người.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Calibre
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Calibre:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Movement (bộ máy) | Kém cỏi |
| Phẩm chất | Tầm thường |
| Năng lực | Yếu kém |
| Tầm cỡ | Hạn chế |
| Bản lĩnh | Non nớt |
| Cỡ nòng | Thiếu kinh nghiệm |
Dịch Calibre sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Calibre (bộ máy, cỡ nòng, phẩm chất) | 口径 (Kǒujìng) | Caliber | キャリバー (Kyaribā) | 칼리버 (Kallibeo) |
Kết luận
Calibre là gì? Tóm lại, Calibre là thuật ngữ đa nghĩa, phổ biến nhất trong ngành đồng hồ để chỉ bộ máy, đồng thời còn mang nghĩa cỡ nòng súng hoặc phẩm chất con người. Hiểu đúng từ “Calibre” giúp bạn sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
Có thể bạn quan tâm
- Bỏ tù là gì? ⚖️ Nghĩa và giải thích Bỏ tù
- Báo Mộng là gì? 💭 Nghĩa, giải thích trong tâm linh
- Bắc sài hồ là gì? 🏔️ Nghĩa, giải thích Bắc sài hồ
- Chính cống là gì? 🏛️ Ý nghĩa, cách dùng Chính cống
- Bát Chữ là gì? 📅 Nghĩa, giải thích trong tâm linh
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
