Nhẩm là gì? 🤔 Nghĩa, giải thích Nhẩm

Nhẩm là gì? Nhẩm là động từ chỉ hành động nói, đọc khẽ trong miệng hoặc nghĩ thầm trong óc, thường dùng khi ôn bài, tính toán mà không phát ra tiếng. Ngoài ra, “nhẩm” còn mang nghĩa thông tục là ăn chặn, lấy cắp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “nhẩm” trong tiếng Việt nhé!

Nhẩm nghĩa là gì?

Nhẩm là động từ có nghĩa nói, đọc khẽ trong miệng hoặc suy nghĩ thầm trong đầu mà không phát ra âm thanh rõ ràng. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong học tập: “Nhẩm” thường xuất hiện khi học sinh ôn bài, đọc thầm hoặc ghi nhớ kiến thức. Ví dụ: nhẩm bài thơ, nhẩm công thức.

Trong tính toán: “Tính nhẩm” là cách tính trong đầu mà không cần viết ra giấy hay dùng máy tính. Đây là kỹ năng quan trọng được rèn luyện từ bậc tiểu học.

Trong nghĩa thông tục:Nhẩm” còn có nghĩa là ăn chặn, lấy cắp một cách lén lút. Ví dụ: “Bị chủ nhẩm mất tiền công.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhẩm”

Từ “nhẩm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này gắn liền với thói quen học tập và tính toán của người Việt qua nhiều thế hệ.

Sử dụng từ “nhẩm” khi muốn diễn tả hành động đọc, nói thầm trong miệng hoặc tính toán trong đầu mà không cần phát ra tiếng.

Nhẩm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhẩm” được dùng khi học bài, ôn thi, tính toán nhanh, hoặc khi muốn ghi nhớ điều gì đó bằng cách lặp đi lặp lại trong đầu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhẩm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhẩm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em bé ngồi nhẩm bài học cho đến khi thuộc lòng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đọc thầm, ôn lại kiến thức trong trí nhớ.

Ví dụ 2: “Chị ấy nhẩm tính tiền chợ xem có đủ không.”

Phân tích: Chỉ hành động tính toán trong đầu mà không cần viết ra.

Ví dụ 3: “Anh ta nhẩm đi nhẩm lại lời bài hát yêu thích.”

Phân tích: Diễn tả việc hát khẽ trong miệng để ghi nhớ giai điệu.

Ví dụ 4: “Học sinh tiểu học cần rèn luyện kỹ năng tính nhẩm.”

Phân tích: “Tính nhẩm” là thuật ngữ trong giáo dục, chỉ kỹ năng tính toán nhanh trong đầu.

Ví dụ 5: “Bị nhẩm mất cái ví lúc nào không hay.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thông tục, chỉ việc bị lấy cắp một cách lén lút.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhẩm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhẩm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lẩm nhẩm Nói to
Đọc thầm Đọc thành tiếng
Nghĩ thầm Nói rõ ràng
Thì thầm Hô to
Lầm rầm La lớn
Rì rầm Gào thét

Dịch “Nhẩm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhẩm 默念 (Mòniàn) Murmur / Mental calculation 暗算 (Anzan) 암산 (Amsan)

Kết luận

Nhẩm là gì? Tóm lại, nhẩm là hành động nói, đọc thầm trong miệng hoặc tính toán trong đầu. Hiểu đúng từ “nhẩm” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.