Cách mạng kỹ thuật là gì? 🔧 Nghĩa CMKT
Cách mạng kỹ thuật là gì? Cách mạng kỹ thuật là quá trình biến đổi căn bản về phương tiện, công cụ và phương pháp sản xuất, tạo ra bước nhảy vọt trong năng suất lao động và thay đổi toàn diện đời sống xã hội. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử phát triển của nhân loại, đánh dấu những bước tiến vượt bậc của nền văn minh. Cùng tìm hiểu chi tiết về các cuộc cách mạng kỹ thuật qua các thời kỳ ngay bên dưới!
Cách mạng kỹ thuật nghĩa là gì?
Cách mạng kỹ thuật là sự thay đổi mang tính đột phá trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ sản xuất, dẫn đến việc thay thế các công cụ, máy móc cũ bằng những phương tiện tiên tiến hơn, làm tăng năng suất lao động và thay đổi cơ cấu kinh tế – xã hội. Đây là danh từ chỉ những giai đoạn chuyển biến quan trọng trong lịch sử sản xuất.
Trong các ngữ cảnh khác nhau, “cách mạng kỹ thuật” được hiểu như sau:
Trong lịch sử: Cách mạng kỹ thuật gắn liền với các cuộc cách mạng công nghiệp, từ việc phát minh máy hơi nước (thế kỷ XVIII) đến tự động hóa, robot và trí tuệ nhân tạo ngày nay.
Trong kinh tế: Cách mạng kỹ thuật làm thay đổi phương thức sản xuất, chuyển từ lao động thủ công sang cơ giới hóa, tự động hóa, nâng cao hiệu quả kinh tế.
Trong giáo dục: Khái niệm này xuất hiện phổ biến trong môn Lịch sử và Địa lý khi học về quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cách mạng kỹ thuật”
Thuật ngữ “cách mạng kỹ thuật” xuất hiện từ thế kỷ XVIII, gắn liền với cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất bắt đầu ở nước Anh với sự ra đời của máy hơi nước.
Sử dụng “cách mạng kỹ thuật” khi nói về những bước ngoặt trong phát triển công nghệ sản xuất, từ cơ giới hóa, điện khí hóa đến số hóa và tự động hóa hiện nay.
Cách sử dụng “Cách mạng kỹ thuật” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “cách mạng kỹ thuật” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cách mạng kỹ thuật” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Cụm từ này thường xuất hiện trong các buổi thuyết trình, hội thảo về công nghệ, giảng dạy lịch sử hoặc thảo luận về phát triển kinh tế.
Trong văn viết: “Cách mạng kỹ thuật” được sử dụng trong sách giáo khoa, luận văn, báo cáo nghiên cứu, chính sách phát triển công nghiệp và các bài viết về lịch sử kinh tế.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cách mạng kỹ thuật”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cụm từ “cách mạng kỹ thuật” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cách mạng kỹ thuật lần thứ nhất diễn ra ở Anh vào thế kỷ XVIII với sự ra đời của máy hơi nước.”
Phân tích: Dùng để chỉ mốc lịch sử quan trọng của cuộc cách mạng công nghiệp đầu tiên.
Ví dụ 2: “Nhờ cách mạng kỹ thuật, ngành dệt may đã chuyển từ sản xuất thủ công sang cơ giới hóa hoàn toàn.”
Phân tích: Nêu tác động của cách mạng kỹ thuật đến một ngành công nghiệp cụ thể.
Ví dụ 3: “Việt Nam đang đẩy mạnh ứng dụng thành tựu cách mạng kỹ thuật vào sản xuất nông nghiệp.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh bàn về chiến lược phát triển kinh tế quốc gia.
Ví dụ 4: “Cách mạng kỹ thuật số đang làm thay đổi mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.”
Phân tích: Chỉ cuộc cách mạng kỹ thuật trong thời đại công nghệ số hiện nay.
Ví dụ 5: “Bài học hôm nay tìm hiểu về những thành tựu tiêu biểu của cách mạng kỹ thuật thế kỷ XX.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học tập, giáo dục.
“Cách mạng kỹ thuật”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cách mạng kỹ thuật”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cách mạng công nghiệp | Sản xuất thủ công |
| Cách mạng công nghệ | Lạc hậu kỹ thuật |
| Đổi mới kỹ thuật | Trì trệ công nghệ |
| Tiến bộ kỹ thuật | Phương thức cổ truyền |
| Hiện đại hóa | Kinh tế tự cung tự cấp |
| Cơ giới hóa | Lao động chân tay |
Kết luận
Cách mạng kỹ thuật là gì? Tóm lại, đây là quá trình biến đổi căn bản về công cụ và phương pháp sản xuất, tạo ra bước nhảy vọt về năng suất lao động, có vai trò quyết định trong sự phát triển kinh tế – xã hội của nhân loại.
