Rờ là gì? 😏 Ý nghĩa, giải thích

Rờ là gì? Rờ là động từ chỉ hành động dùng tay chạm vào và xoa nhẹ lên bề mặt một vật thể để cảm nhận. Từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt phổ biến ở vùng miền Trung và miền Nam Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “rờ” với “sờ” trong tiếng Việt nhé!

Rờ nghĩa là gì?

Rờ là động từ trong tiếng Việt, chỉ hành động đưa tay chạm vào một vật thể và xoa nhẹ để thăm dò, cảm nhận. Theo từ điển Huỳnh Tịnh Của, “rờ” được định nghĩa là “lấy tay mà thăm mà lần”, tức là có sự chuyển động khi tiếp xúc.

Trong giao tiếp đời thường, “rờ” mang nhiều sắc thái khác nhau:

Trong đời sống hàng ngày: Từ “rờ” thường dùng khi muốn kiểm tra, cảm nhận đặc tính của một vật như độ nóng, lạnh, mềm, cứng. Ví dụ: “Rờ thử xem nước có nóng không.”

Trong ngữ cảnh thân mật: Từ này còn được dùng trong các tình huống âu yếm, vuốt ve nhẹ nhàng giữa người thân hoặc với trẻ nhỏ.

Phân biệt với “sờ”: Nhiều người cho rằng “rờ” và “sờ” đồng nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, “sờ” thiên về hành động chạm vào, còn “rờ” bao gồm cả động tác xoa nhẹ, thăm dò.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rờ”

Từ “rờ” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, từ này được viết là “𢲢”. Đây là từ địa phương phổ biến ở miền Trung và miền Nam Việt Nam.

Sử dụng từ “rờ” khi muốn diễn tả hành động chạm nhẹ kèm theo động tác xoa, vuốt để cảm nhận hoặc thăm dò một vật thể.

Rờ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rờ” được dùng khi mô tả hành động dùng tay chạm và xoa nhẹ để kiểm tra, cảm nhận đặc tính của vật thể hoặc trong ngữ cảnh vuốt ve, âu yếm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rờ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rờ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ rờ trán con để xem có sốt không.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động chạm tay vào trán để kiểm tra nhiệt độ cơ thể.

Ví dụ 2: “Đừng có rờ vào đồ của người ta!”

Phân tích: Mang ý cảnh báo, nhắc nhở không nên chạm vào đồ vật của người khác.

Ví dụ 3: “Bé thích rờ mặt mẹ mỗi khi ngủ.”

Phân tích: Diễn tả hành động vuốt ve thân mật của trẻ nhỏ với người thân.

Ví dụ 4: “Anh rờ thử vải xem có mềm không.”

Phân tích: Chỉ hành động sờ, xoa nhẹ để kiểm tra chất liệu vải.

Ví dụ 5: “Cái này nóng lắm, đừng rờ vào!”

Phân tích: Cảnh báo không nên chạm vào vật nóng để tránh bị bỏng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rờ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rờ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sờ Tránh
Chạm
Buông
Đụng Rời
Sờ mó Không chạm
Vuốt ve Xa lánh

Dịch “Rờ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rờ 摸 (Mō) Touch / Feel 触る (Sawaru) 만지다 (Manjida)

Kết luận

Rờ là gì? Tóm lại, rờ là động từ thuần Việt chỉ hành động chạm và xoa nhẹ để cảm nhận vật thể. Hiểu đúng từ “rờ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.