Buồng Máy là gì? 🚢 Nghĩa, giải thích trong kỹ thuật
Buồng máy là gì? Buồng máy là khu vực đặt máy chính và các trang thiết bị phục vụ việc vận hành trên tàu thủy hoặc trong các phương tiện, thiết bị cơ khí. Đây được ví như “trái tim” của con tàu, nơi cung cấp năng lượng cho toàn bộ hoạt động. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về buồng máy, chức năng và các thiết bị bên trong nhé!
Buồng máy nghĩa là gì?
Buồng máy (tiếng Anh: Engine room) là khoang hoặc khu vực kín được thiết kế để đặt máy móc, động cơ và các thiết bị vận hành. Trong ngành hàng hải, đây là nơi quan trọng nhất trên tàu thủy.
Khái niệm buồng máy được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
– Trên tàu thủy: Khu vực đặt máy chính, máy phát điện, nồi hơi và các hệ thống phụ trợ.
– Trong công nghiệp: Phòng chứa các thiết bị động lực như máy phát, máy nén khí.
– Trong kỹ thuật: Không gian kín bên trong máy móc có chức năng riêng biệt như buồng đốt, buồng nén.
Nguồn gốc và xuất xứ của buồng máy
Buồng máy có nguồn gốc từ ngành đóng tàu và kỹ thuật hàng hải, xuất hiện từ khi con người chế tạo tàu chạy bằng động cơ hơi nước. Thuật ngữ này dần phổ biến trong các lĩnh vực công nghiệp và kỹ thuật.
Buồng máy được sử dụng khi nói về khu vực chứa động cơ, máy móc trên các phương tiện vận tải hoặc trong nhà máy, xí nghiệp.
Buồng máy sử dụng trong trường hợp nào?
Buồng máy thường được nhắc đến khi mô tả cấu trúc tàu thủy, máy bay, hoặc các thiết bị công nghiệp có khu vực đặt động cơ riêng biệt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng buồng máy
Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng từ buồng máy:
Ví dụ 1: “Buồng máy tàu thủy là nơi đặt máy chính và máy phát điện.”
Phân tích: Miêu tả chức năng chính của buồng máy trên tàu biển.
Ví dụ 2: “Sỹ quan máy đang trực ca trong buồng máy.”
Phân tích: Nói về công việc giám sát, vận hành thiết bị trong khu vực buồng máy.
Ví dụ 3: “Nhiệt độ trong buồng máy rất cao do động cơ hoạt động liên tục.”
Phân tích: Mô tả điều kiện làm việc đặc thù của khu vực buồng máy.
Ví dụ 4: “Phòng điều khiển được đặt ngay trong buồng máy để giám sát vận hành.”
Phân tích: Giới thiệu về Engine Control Room – nơi điều khiển toàn bộ thiết bị.
Ví dụ 5: “Thuyền trưởng ra lệnh cho buồng máy tăng tốc.”
Phân tích: Cách gọi tắt chỉ bộ phận máy hoặc nhân viên làm việc tại buồng máy.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với buồng máy
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với buồng máy:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phòng máy | Buồng lái |
| Khoang máy | Khoang hàng |
| Hầm máy | Boong tàu |
| Engine room | Cabin hành khách |
| Khu vực động cơ | Phòng điều khiển |
| Buồng động lực | Khoang sinh hoạt |
| Phòng kỹ thuật | Khu vực hành khách |
| Khu máy | Thượng tầng |
Dịch buồng máy sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Buồng máy | 机舱 (Jī cāng) | Engine room | 機関室 (Kikanshitsu) | 기관실 (Gigwansil) |
Kết luận
Buồng máy là gì? Đó là khu vực đặt máy chính và các thiết bị động lực trên tàu thủy hoặc phương tiện cơ khí. Hiểu rõ về buồng máy giúp bạn nắm vững kiến thức hàng hải và kỹ thuật công nghiệp.
