Bươn Bả là gì? 🏃 Nghĩa, giải thích trong đời sống
Bươn bả là gì? Bươn bả là tính từ phương ngữ trong tiếng Việt, mang nghĩa vội vàng, tất tả, hối hả như đang cố gắng vươn nhanh tới đích. Từ này thường dùng để miêu tả trạng thái làm việc gấp gáp, khẩn trương. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “bươn bả” ngay bên dưới nhé!
Bươn bả nghĩa là gì?
Bươn bả là tính từ chỉ trạng thái vội vàng, tất bật, hối hả trong hành động. Đây là từ láy thuần Việt, thường xuất hiện trong văn nói và văn viết để diễn tả sự gấp gáp, khẩn trương của con người khi làm việc.
Trong đời sống hàng ngày, “bươn bả” được sử dụng để miêu tả:
Trong công việc: Trạng thái làm việc vội vã, tất bật để kịp thời hạn hoặc hoàn thành mục tiêu.
Trong sinh hoạt: Sự hối hả, gấp gáp khi chuẩn bị đi đâu đó hoặc làm việc gì đó quan trọng.
Bươn bả mang sắc thái trung tính, không tiêu cực như “hấp tấp” hay “vội vàng” mà thiên về nghĩa tích cực – thể hiện sự nỗ lực, cố gắng vươn lên.
Nguồn gốc và xuất xứ của Bươn bả
Bươn bả là từ láy thuần Việt, có nguồn gốc từ phương ngữ các vùng miền Việt Nam. Từ gốc “bươn” mang nghĩa đi vội, đi nhanh, xăm xăm tiến về phía trước. Khi kết hợp thành từ láy “bươn bả”, nghĩa được nhấn mạnh hơn về sự vội vàng, tất tả.
Sử dụng “bươn bả” khi muốn diễn tả ai đó đang hối hả, gấp gáp làm việc hoặc di chuyển.
Bươn bả sử dụng trong trường hợp nào?
Bươn bả được sử dụng khi miêu tả trạng thái vội vàng, tất bật trong công việc hoặc sinh hoạt. Thường dùng để diễn tả sự hối hả có mục đích, cố gắng vươn tới đích.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bươn bả
Dưới đây là những tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “bươn bả” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Chị ấy bươn bả bước đi cho kịp giờ họp.”
Phân tích: Miêu tả người phụ nữ đang đi vội vàng, hối hả để không bị trễ cuộc họp.
Ví dụ 2: “Mẹ bươn bả chuẩn bị cơm nước cho kịp giờ con đi học.”
Phân tích: Diễn tả sự tất bật của người mẹ khi nấu ăn gấp để con kịp giờ.
Ví dụ 3: “Công nhân bươn bả làm việc để hoàn thành đơn hàng.”
Phân tích: Thể hiện sự hối hả, nỗ lực của công nhân trong công việc.
Ví dụ 4: “Anh ấy bươn bả chạy về nhà khi nghe tin mẹ ốm.”
Phân tích: Miêu tả sự vội vàng, lo lắng khi nhận được tin không vui.
Ví dụ 5: “Cả nhà bươn bả dọn dẹp để đón khách.”
Phân tích: Diễn tả sự tất bật của cả gia đình khi chuẩn bị tiếp khách.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Bươn bả
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bươn bả” giúp bạn mở rộng vốn từ vựng:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vội vàng | Thong thả |
| Tất tả | Ung dung |
| Hối hả | Chậm rãi |
| Tất bật | Nhàn nhã |
| Gấp gáp | Từ tốn |
| Cuống quýt | Điềm tĩnh |
Dịch Bươn bả sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bươn bả | 匆忙 (cōngmáng) | In a hurry | 急いで (isoide) | 서둘러 (seodulleo) |
Kết luận
Bươn bả là gì? Tóm lại, bươn bả là tính từ phương ngữ miêu tả trạng thái vội vàng, tất tả, hối hả trong hành động. Đây là từ láy thuần Việt thể hiện sự nỗ lực, cố gắng vươn tới mục tiêu trong cuộc sống.
