Bước là gì? 👣 Nghĩa, giải thích trong đời sống

Bước là gì? Bước là động tác di chuyển chân từ vị trí này sang vị trí khác, là đơn vị cơ bản của việc đi lại ở người và động vật. Ngoài nghĩa đen, “bước” còn mang nhiều ý nghĩa trong cuộc sống như giai đoạn, cách thức hay sự tiến triển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bước” trong tiếng Việt nhé!

Bước nghĩa là gì?

Bước là động tác nhấc chân lên và đặt xuống để di chuyển, đồng thời cũng chỉ khoảng cách giữa hai chân khi đi. Đây là từ cơ bản trong tiếng Việt với nhiều cách sử dụng.

Trong cuộc sống, từ “bước” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong công việc: “Bước” chỉ các giai đoạn, trình tự cần thực hiện. Ví dụ: “bước đầu tiên”, “các bước thực hiện”, “bước tiếp theo”.

Trong cuộc sống: “Bước” thể hiện sự thay đổi, chuyển biến. Ví dụ: “bước ngoặt cuộc đời”, “bước sang trang mới”, “bước đường cùng”.

Trong tình yêu: “Bước” còn dùng để chỉ việc kết hôn lần nữa như “bước thêm bước nữa” hay “đi bước nữa”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bước”

Từ “bước” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là một trong những từ cơ bản nhất, gắn liền với hoạt động di chuyển hàng ngày của con người.

Sử dụng “bước” khi nói về động tác đi lại, các giai đoạn trong quy trình, hoặc khi muốn diễn tả sự thay đổi, tiến triển trong cuộc sống.

Bước sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bước” được dùng khi mô tả động tác di chuyển chân, chỉ các giai đoạn thực hiện công việc, hoặc diễn tả sự chuyển biến, thay đổi trong đời sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bước”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bước” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em bé đang tập bước những bước đi đầu tiên.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ động tác di chuyển chân khi tập đi.

Ví dụ 2: “Đây là bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp của anh ấy.”

Phân tích: “Bước ngoặt” chỉ thời điểm thay đổi lớn, mang tính quyết định.

Ví dụ 3: “Hãy thực hiện theo các bước hướng dẫn sau đây.”

Phân tích: “Bước” ở đây chỉ các giai đoạn, trình tự trong quy trình.

Ví dụ 4: “Sau khi chồng mất, cô ấy quyết định đi bước nữa.”

Phân tích: “Đi bước nữa” là cách nói tế nhị về việc tái hôn.

Ví dụ 5: “Mỗi bước chân đều để lại dấu ấn trên cát.”

Phân tích: Vừa mang nghĩa đen (dấu chân), vừa có thể hiểu theo nghĩa bóng (hành trình cuộc đời).

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bước”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bước”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đi Đứng yên
Bước chân Dừng lại
Tiến Lùi
Dời chân Khựng lại
Cất bước Ngừng bước
Sải chân Chững lại

Dịch “Bước” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bước 步 (Bù) Step 歩 (Ho / Ayumi) 걸음 (Georeum)

Kết luận

Bước là gì? Tóm lại, bước là động tác di chuyển chân cơ bản, đồng thời còn mang nghĩa chỉ giai đoạn, sự tiến triển trong cuộc sống. Hiểu đúng từ “bước” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.