Chức tước là gì? 👑 Ý nghĩa và cách hiểu Chức tước

Chức tước là gì? Chức tước là danh hiệu, phẩm hàm do nhà nước hoặc vua chúa phong tặng để ghi nhận địa vị, công trạng của một người. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử phong kiến và vẫn còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Cùng khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và cách dùng từ “chức tước” ngay bên dưới!

Chức tước nghĩa là gì?

Chức tước là danh từ ghép chỉ chức vụ và tước vị, dùng để gọi chung các danh hiệu, phẩm hàm thể hiện địa vị xã hội của một người. Trong đó, “chức” là nhiệm vụ, công việc được giao; “tước” là danh hiệu cao quý được ban tặng.

Trong lịch sử phong kiến: Chức tước gắn liền với hệ thống quan lại, quý tộc. Vua chúa phong chức tước cho người có công như Công, Hầu, Bá, Tử, Nam hoặc các phẩm hàm quan lại.

Trong ngôn ngữ hiện đại: “Chức tước” thường dùng để chỉ địa vị, danh hiệu nói chung, đôi khi mang sắc thái châm biếm những người ham mê quyền lực, địa vị.

Trong văn học: Từ này xuất hiện nhiều trong các tác phẩm lịch sử, truyện cổ tích để miêu tả hệ thống đẳng cấp xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chức tước”

Từ “chức tước” có gốc Hán-Việt, trong đó “chức” (職) nghĩa là nhiệm vụ, vị trí và “tước” (爵) nghĩa là danh hiệu quý tộc, phẩm hàm.

Sử dụng “chức tước” khi nói về địa vị, danh hiệu trong xã hội phong kiến hoặc ám chỉ quyền lực, địa vị xã hội nói chung.

Cách sử dụng “Chức tước” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chức tước” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Chức tước” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chức tước” thường xuất hiện khi bàn về địa vị xã hội, quyền lực hoặc châm biếm người ham danh lợi như “chạy theo chức tước”, “mê chức tước”.

Trong văn viết: “Chức tước” phổ biến trong sách lịch sử, văn học cổ điển, bài báo phân tích xã hội hoặc văn bản nghiên cứu về chế độ phong kiến.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chức tước”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chức tước” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông được vua phong chức tước cao quý vì có công đánh giặc.”

Phân tích: Chỉ danh hiệu, phẩm hàm được ban tặng trong chế độ phong kiến.

Ví dụ 2: “Nhiều người suốt đời chạy theo chức tước mà quên mất hạnh phúc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ sự ham mê quyền lực, địa vị.

Ví dụ 3: “Chức tước chỉ là phù phiếm, đức độ mới trường tồn.”

Phân tích: Mang ý triết lý, so sánh giữa danh vọng và phẩm chất con người.

Ví dụ 4: “Triều đình có hệ thống chức tước rõ ràng từ cao xuống thấp.”

Phân tích: Nói về cấu trúc đẳng cấp trong xã hội phong kiến.

Ví dụ 5: “Dù có chức tước gì, anh ấy vẫn sống giản dị.”

Phân tích: Chỉ địa vị, danh hiệu xã hội của một người.

“Chức tước”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chức tước”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phẩm hàm Thường dân
Tước vị Bình dân
Quan tước Bạch đinh
Danh vị Vô danh
Địa vị Hèn mọn
Quyền tước Dân đen

Kết luận

Chức tước là gì? Tóm lại, chức tước là danh hiệu, phẩm hàm thể hiện địa vị xã hội, thường gắn với chế độ phong kiến. Hiểu đúng “chức tước” giúp bạn nắm rõ ngữ nghĩa khi đọc văn học lịch sử và sử dụng từ ngữ chính xác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.