Tiêu biểu là gì? ⭐ Ý nghĩa đầy đủ
Tiêu biểu là gì? Tiêu biểu là tính từ chỉ những gì nổi bật, đại diện cho một nhóm, một loại hay một giai đoạn nhất định. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ này ngay bên dưới!
Tiêu biểu nghĩa là gì?
Tiêu biểu là tính từ Hán Việt, chỉ những gì mang tính đại diện, nổi bật nhất cho một tập thể, loại hình hoặc thời kỳ nào đó. Từ này ghép từ “tiêu” (ngọn, đỉnh) và “biểu” (bày ra, thể hiện).
Trong tiếng Việt, từ “tiêu biểu” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sự vật, con người mang đặc điểm nổi trội, đại diện cho cả nhóm. Ví dụ: “Anh ấy là học sinh tiêu biểu của trường.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để nhấn mạnh tính điển hình, xuất sắc. Ví dụ: “Đây là tác phẩm tiêu biểu của văn học hiện thực.”
Trong văn phong: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, học thuật khi cần nêu ví dụ đại diện hoặc vinh danh cá nhân, tập thể xuất sắc.
Tiêu biểu có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tiêu biểu” có nguồn gốc Hán Việt (標表), trong đó “tiêu” nghĩa là cột mốc, ngọn cờ và “biểu” nghĩa là biểu hiện, thể hiện ra bên ngoài. Ghép lại, từ này mang nghĩa “thể hiện rõ ràng, nổi bật nhất”.
Sử dụng “tiêu biểu” khi muốn nêu ví dụ đại diện hoặc nhấn mạnh tính điển hình của sự vật, con người.
Cách sử dụng “Tiêu biểu”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiêu biểu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tiêu biểu” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, đứng sau danh từ. Ví dụ: nhân vật tiêu biểu, công trình tiêu biểu, gương mặt tiêu biểu.
Vị ngữ: Đứng sau động từ “là” để nhận định. Ví dụ: “Tác phẩm này rất tiêu biểu cho phong cách của ông.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiêu biểu”
Từ “tiêu biểu” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chị Lan được bình chọn là giáo viên tiêu biểu của năm.”
Phân tích: Dùng để vinh danh người xuất sắc, đại diện cho tập thể.
Ví dụ 2: “Truyện Kiều là tác phẩm tiêu biểu của văn học trung đại Việt Nam.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính đại diện, điển hình cho một giai đoạn văn học.
Ví dụ 3: “Một số món ăn tiêu biểu của miền Trung gồm bún bò Huế, mì Quảng.”
Phân tích: Nêu ví dụ đại diện cho một nhóm, vùng miền.
Ví dụ 4: “Đây là trường hợp tiêu biểu cho thấy tác hại của việc lạm dụng mạng xã hội.”
Phân tích: Dùng để minh họa, làm ví dụ điển hình.
Ví dụ 5: “Hội nghị tuyên dương các gương điển hình tiêu biểu trong phong trào thi đua.”
Phân tích: Văn phong hành chính, dùng kết hợp với “điển hình” để nhấn mạnh.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiêu biểu”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiêu biểu” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tiêu biểu” với “điển hình” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Tiêu biểu” thiên về nghĩa đại diện, nổi bật; “điển hình” thiên về nghĩa mẫu mực, chuẩn mực. Có thể dùng “điển hình tiêu biểu” để kết hợp cả hai ý.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tiêu biễu” hoặc “tiểu biểu”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tiêu biểu” với dấu huyền ở “tiêu” và dấu hỏi ở “biểu”.
“Tiêu biểu”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiêu biểu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Điển hình | Tầm thường |
| Đại diện | Bình thường |
| Nổi bật | Mờ nhạt |
| Xuất sắc | Kém cỏi |
| Đặc trưng | Vô danh |
| Kiểu mẫu | Làng nhàng |
Kết luận
Tiêu biểu là gì? Tóm lại, tiêu biểu là tính từ Hán Việt chỉ sự nổi bật, mang tính đại diện cho một nhóm hoặc giai đoạn. Hiểu đúng từ “tiêu biểu” giúp bạn diễn đạt chính xác và trang trọng hơn trong giao tiếp.
