Bông Tiêu là gì? 🌸 Nghĩa, giải thích trong thực vật

Bông tiêu là gì? Bông tiêu (hay hoa tiêu, hoa hồ tiêu) là cụm hoa của cây hồ tiêu, mọc thành chùm dạng đuôi sóc, có màu xanh nhạt hoặc vàng, là giai đoạn quan trọng quyết định năng suất hạt tiêu. Việc “làm bông” cho hồ tiêu là kỹ thuật then chốt trong canh tác. Cùng tìm hiểu đặc điểm, cách chăm sóc bông tiêu để đạt năng suất cao ngay sau đây!

Bông tiêu nghĩa là gì?

Bông tiêu là hoa của cây hồ tiêu (Piper nigrum), mọc thành từng chùm dài khoảng 7-12cm, mỗi chùm chứa từ 20 đến 60 bông hoa nhỏ li ti. Đây là giai đoạn sinh sản quan trọng, quyết định số lượng và chất lượng hạt tiêu thu hoạch.

Trong nông nghiệp, “làm bông tiêu” là thuật ngữ chỉ quy trình kỹ thuật kích thích cây hồ tiêu ra hoa đồng loạt. Bà con nông dân thường áp dụng phương pháp hãm nước (xiết nước) từ 30-45 ngày để tạo điều kiện phân hóa mầm hoa.

Hoa hồ tiêu đa phần là hoa lưỡng tính, tự thụ phấn được. Sau khoảng 25-30 ngày từ khi hình thành gié, bông tiêu sẽ nở rộ. Quá trình thụ phấn phụ thuộc nhiều vào độ ẩm không khí – độ ẩm cao giúp đầu nhụy dễ bám dính hạt phấn hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của bông tiêu

Bông tiêu là hoa của cây hồ tiêu – loại cây leo có nguồn gốc từ vùng Nam Ấn Độ, được trồng phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt ở các tỉnh Tây Nguyên, Bình Phước, Bà Rịa – Vũng Tàu.

Sử dụng từ “bông tiêu” khi nói về hoa của cây hồ tiêu, hoặc khi đề cập đến kỹ thuật canh tác “làm bông” trong sản xuất nông nghiệp.

Bông tiêu sử dụng trong trường hợp nào?

Bông tiêu được nhắc đến chủ yếu trong lĩnh vực nông nghiệp, khi bà con nông dân trao đổi về kỹ thuật chăm sóc, kích thích ra hoa và nuôi trái cho vườn hồ tiêu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bông tiêu

Dưới đây là một số tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bông tiêu” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Năm nay tiêu ra bông đều, chắc được mùa.”

Phân tích: Nhận xét về tình trạng ra hoa đồng loạt của vườn tiêu, dự báo năng suất tốt.

Ví dụ 2: “Phải hãm nước 30 ngày thì tiêu mới làm bông được.”

Phân tích: Chia sẻ kinh nghiệm kỹ thuật kích thích cây hồ tiêu ra hoa.

Ví dụ 3: “Bông tiêu đang nở thì đừng xịt phân bón lá, dễ bị rụng bông.”

Phân tích: Lưu ý về cách chăm sóc khi hoa đang trong giai đoạn thụ phấn.

Ví dụ 4: “Tiêu sung quá mà không hãm nước thì chỉ ra lá, không ra bông.”

Phân tích: Giải thích hiện tượng cây khỏe nhưng không ra hoa do thiếu kỹ thuật.

Ví dụ 5: “Gié bông tiêu năm nay dài, mỗi chùm có đến 50-60 hoa.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm hình thái của cụm hoa hồ tiêu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bông tiêu

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái ngược với “bông tiêu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hoa tiêu Quả tiêu
Hoa hồ tiêu Hạt tiêu
Gié hoa Lá tiêu
Chuỗi bông Chồi tiêu
Mầm hoa Mầm lá

Dịch bông tiêu sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bông tiêu 胡椒花 (Hújiāo huā) Pepper flower コショウの花 (Koshō no hana) 후추꽃 (Huchukkot)

Kết luận

Bông tiêu là gì? Đó là hoa của cây hồ tiêu, giai đoạn quan trọng quyết định năng suất vụ mùa. Hiểu rõ đặc điểm bông tiêu và kỹ thuật làm bông giúp bà con nông dân chăm sóc vườn tiêu hiệu quả, đạt sản lượng cao.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.