Động lực là gì? 💪 Nghĩa đầy đủ

Động lực là gì? Động lực là nguồn sức mạnh bên trong thúc đẩy con người hành động để đạt được mục tiêu. Đây là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công trong công việc và cuộc sống. Cùng tìm hiểu cách tạo động lực và duy trì nó hiệu quả ngay bên dưới!

Động lực nghĩa là gì?

Động lực là lý do hoặc nguồn năng lượng khiến con người sẵn sàng nỗ lực, kiên trì theo đuổi một mục tiêu nào đó. Đây là danh từ chỉ trạng thái tâm lý tích cực, thúc đẩy hành động.

Trong tiếng Việt, từ “động lực” có các cách hiểu:

Nghĩa tâm lý học: Chỉ yếu tố bên trong hoặc bên ngoài kích thích con người hành động hướng tới mục tiêu.

Nghĩa Hán Việt: “Động” nghĩa là chuyển động, vận hành; “lực” nghĩa là sức mạnh. Ghép lại chỉ sức mạnh thúc đẩy sự vận động.

Trong vật lý: Động lực học là ngành nghiên cứu về lực và chuyển động của vật thể.

Trong đời sống: Động lực thường gắn với ước mơ, mục tiêu, người thân hoặc lý tưởng sống.

Động lực có nguồn gốc từ đâu?

Từ “động lực” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học, kinh tế học và đời sống hàng ngày. Khái niệm này xuất hiện từ lâu trong triết học phương Đông lẫn phương Tây.

Sử dụng “động lực” khi nói về nguồn cảm hứng, lý do thúc đẩy hành động hoặc yếu tố tạo năng lượng tích cực.

Cách sử dụng “Động lực”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “động lực” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Động lực” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ nguồn sức mạnh tinh thần. Ví dụ: động lực sống, động lực làm việc, động lực học tập.

Trong cụm từ: Kết hợp với động từ tạo thành cụm có nghĩa. Ví dụ: tạo động lực, mất động lực, tìm động lực.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Động lực”

Từ “động lực” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Gia đình chính là động lực lớn nhất để anh ấy cố gắng mỗi ngày.”

Phân tích: Động lực ở đây chỉ nguồn sức mạnh tinh thần từ người thân.

Ví dụ 2: “Sau thất bại, cô ấy hoàn toàn mất động lực làm việc.”

Phân tích: Chỉ trạng thái không còn năng lượng, hứng thú theo đuổi mục tiêu.

Ví dụ 3: “Thầy giáo luôn biết cách tạo động lực cho học sinh.”

Phân tích: Động từ “tạo” kết hợp với “động lực” chỉ hành động khơi gợi tinh thần.

Ví dụ 4: “Tiền bạc không phải là động lực duy nhất trong công việc.”

Phân tích: Chỉ yếu tố thúc đẩy con người làm việc.

Ví dụ 5: “Câu nói của mẹ là động lực giúp tôi vượt qua khó khăn.”

Phân tích: Động lực xuất phát từ lời động viên, nguồn cảm hứng tinh thần.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Động lực”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “động lực” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “động lực” với “động cơ”.

Cách dùng đúng: “Động lực” mang nghĩa tích cực (nguồn năng lượng), còn “động cơ” có thể mang nghĩa tiêu cực (mục đích ẩn giấu). Ví dụ: “Động cơ của hắn là gì?” khác với “Động lực của anh ấy là gia đình.”

Trường hợp 2: Viết sai thành “đông lực” hoặc “động lực”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “động lực” với dấu nặng ở chữ “động”.

Trường hợp 3: Dùng “động lực” thay cho “năng lực”.

Cách dùng đúng: “Động lực” là sức mạnh thúc đẩy, “năng lực” là khả năng thực hiện. Hai từ này không thể thay thế nhau.

“Động lực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “động lực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nguồn cảm hứng Chán nản
Sức mạnh tinh thần Thất vọng
Năng lượng Buông xuôi
Khích lệ Nản lòng
Thôi thúc Tuyệt vọng
Động cơ tích cực Bỏ cuộc

Kết luận

Động lực là gì? Tóm lại, động lực là nguồn sức mạnh tinh thần thúc đẩy con người hành động và vươn tới mục tiêu. Hiểu đúng từ “động lực” giúp bạn biết cách nuôi dưỡng và duy trì năng lượng tích cực trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.