Cầu môn là gì? ⚽ Nghĩa, giải thích Cầu môn

Cầu môn là gì? Cầu môn là khung thành trong các môn thể thao dùng bóng như bóng đá, bóng ném, khúc côn cầu, nơi cầu thủ phải đưa bóng vào để ghi bàn. Đây là thuật ngữ thể thao quen thuộc, xuất hiện thường xuyên trong các trận đấu và bình luận bóng đá. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cầu môn” trong tiếng Việt nhé!

Cầu môn nghĩa là gì?

Cầu môn là từ ghép Hán Việt, trong đó “cầu” nghĩa là quả bóng và “môn” nghĩa là cửa, cổng. Cầu môn chỉ khung thành – nơi bóng phải đi vào để ghi điểm trong thi đấu thể thao.

Trong đời sống, từ “cầu môn” được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Trong bóng đá: Cầu môn là khung thành hình chữ nhật gồm hai cột dọc, một xà ngang và lưới phía sau. Kích thước tiêu chuẩn theo FIFA là 7,32m chiều rộng và 2,44m chiều cao. Thủ môn có nhiệm vụ bảo vệ cầu môn.

Trong các môn thể thao khác: Cầu môn cũng xuất hiện trong bóng ném, khúc côn cầu, bóng nước với kích thước và hình dạng khác nhau tùy luật chơi.

Trong giao tiếp đời thường: “Cầu môn” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ mục tiêu cần đạt được. Ví dụ: “Anh ấy đã sút trúng cầu môn cuộc đời” – ám chỉ đạt được mục tiêu quan trọng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầu môn”

Từ “cầu môn” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt cùng với sự phát triển của các môn thể thao hiện đại từ phương Tây. Trong tiếng Hán, 球門 (qiúmén) cũng mang nghĩa tương tự.

Sử dụng “cầu môn” khi nói về khung thành trong thể thao, các tình huống thi đấu bóng đá, hoặc khi bình luận trận đấu.

Cầu môn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cầu môn” được dùng khi mô tả khung thành trong bóng đá và các môn thể thao khác, trong bình luận thể thao, hoặc đôi khi theo nghĩa bóng để chỉ mục tiêu cần chinh phục.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầu môn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầu môn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cú sút của Quang Hải đi thẳng vào cầu môn đối phương.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ khung thành nơi bóng bay vào để ghi bàn.

Ví dụ 2: “Thủ môn đứng chắc trước cầu môn, cản phá mọi cú sút.”

Phân tích: Mô tả vị trí và nhiệm vụ của thủ môn trong việc bảo vệ khung thành.

Ví dụ 3: “Kích thước cầu môn bóng đá tiêu chuẩn là 7,32m x 2,44m.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nói về quy cách thiết bị thể thao.

Ví dụ 4: “Bóng đập xà ngang cầu môn rồi bật ra ngoài.”

Phân tích: Mô tả tình huống thi đấu, bóng chạm phần trên của khung thành.

Ví dụ 5: “Đội nhà liên tục dồn ép về phía cầu môn đội khách.”

Phân tích: Dùng trong bình luận bóng đá, chỉ hướng tấn công của đội bóng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầu môn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầu môn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Khung thành Giữa sân
Gôn (goal) Đường biên
Khung gỗ Vòng cấm
Thành Khu trung tuyến
Lưới (nghĩa hẹp) Khán đài

Dịch “Cầu môn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cầu môn 球門 (Qiúmén) Goal / Goalpost ゴール (Gōru) 골문 (Golmun)

Kết luận

Cầu môn là gì? Tóm lại, cầu môn là khung thành trong các môn thể thao dùng bóng, nơi cầu thủ phải đưa bóng vào để ghi điểm. Đây là thuật ngữ thể thao quan trọng, gắn liền với bóng đá và nhiều môn thi đấu khác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.