Nhướn là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhướn
Nhướn là gì? Nhướn là động từ chỉ hành động rướn người, cố vươn lên phía trước hoặc phía trên để quan sát hoặc với tới điều gì đó. Từ này thường dùng trong các cụm như “nhướn cổ”, “nhướn mắt”, “nhướn người” để diễn tả sự cố gắng vươn lên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “nhướn” trong tiếng Việt nhé!
Nhướn nghĩa là gì?
Nhướn là động từ chỉ hành động rướn, cố vươn ra phía trước hoặc phía trên, thường để nhìn rõ hơn hoặc với tới vật gì đó. Đây là từ thuần Việt, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Trong đời sống, từ “nhướn” được dùng với nhiều sắc thái:
Nhướn cổ: Vươn cổ lên cao để quan sát, thường dùng khi muốn nhìn qua đám đông hoặc vật cản.
Nhướn mắt: Mở to mắt, lông mày nhướng lên, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc cố nhìn cho rõ. Ca dao có câu: “Những thằng nhướn mắt thì hay nhìn trời” – ám chỉ người hay mơ mộng, không thực tế.
Nhướn người: Rướn cả thân mình lên để với tới hoặc quan sát điều gì đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhướn”
Từ “nhướn” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể ngữ âm của từ “nhướng”. Hai từ này có nghĩa tương đương và được sử dụng thay thế nhau trong nhiều vùng miền.
Sử dụng từ “nhướn” khi muốn diễn tả hành động vươn lên, rướn người hoặc cố gắng quan sát điều gì đó ở vị trí cao hơn tầm nhìn thông thường.
Nhướn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhướn” được dùng khi mô tả hành động vươn cổ, rướn người để nhìn, hoặc khi ai đó mở to mắt biểu thị sự ngạc nhiên, chú ý.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhướn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhướn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy nhướn cổ ra nhìn xem có ai quen không.”
Phân tích: Diễn tả hành động vươn cổ lên cao để quan sát đám đông.
Ví dụ 2: “Thấy tin bất ngờ, anh ta nhướn mắt lên đầy ngạc nhiên.”
Phân tích: Mô tả biểu cảm mở to mắt, lông mày nhướng lên khi nghe điều gì đó bất ngờ.
Ví dụ 3: “Đứa bé nhướn người lên để với lấy hộp bánh trên kệ.”
Phân tích: Chỉ hành động rướn cả thân mình lên cao để với tới vật ở vị trí cao.
Ví dụ 4: “Khán giả nhướn cổ theo dõi màn biểu diễn trên sân khấu.”
Phân tích: Diễn tả đám đông cố vươn lên để nhìn rõ hơn.
Ví dụ 5: “Bà cụ nhướn mắt nhìn tấm ảnh cũ, cố nhận ra người trong hình.”
Phân tích: Mô tả hành động cố gắng nhìn kỹ, tập trung quan sát.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhướn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhướn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhướng | Cúi |
| Rướn | Gục |
| Vươn | Khom |
| Ngẩng | Cụp |
| Ưỡn | Thu mình |
| Nghển | Co rút |
Dịch “Nhướn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhướn | 伸长 (Shēn cháng) | Stretch up / Crane | 伸ばす (Nobasu) | 쭉 펴다 (Jjuk pyeoda) |
Kết luận
Nhướn là gì? Tóm lại, nhướn là động từ thuần Việt chỉ hành động rướn, vươn lên phía trước hoặc phía trên để quan sát hoặc với tới điều gì đó. Hiểu đúng từ “nhướn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và chính xác hơn.
