Bồi thẩm là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Bồi thẩm

Bồi thẩm là gì? Bồi thẩm là những công dân được lựa chọn để tham gia xét xử các vụ án tại tòa án, có nhiệm vụ xem xét bằng chứng và đưa ra phán quyết về việc bị cáo có tội hay vô tội. Đây là chế định pháp lý đặc trưng của hệ thống Thông luật (Common Law) tại các nước phương Tây. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và sự khác biệt giữa bồi thẩm với hội thẩm nhân dân tại Việt Nam nhé!

Bồi thẩm nghĩa là gì?

Bồi thẩm là công dân nam hoặc nữ đủ điều kiện theo quy định pháp luật, được lựa chọn ngẫu nhiên để tham gia xét xử các vụ án hình sự hoặc dân sự tại tòa án. Việc tham gia của bồi thẩm là nghĩa vụ bắt buộc và thường không được trả lương.

Trong hệ thống tư pháp, “bồi thẩm” có vai trò quan trọng:

Trong xét xử hình sự: Bồi thẩm lắng nghe lập luận từ công tố viên và luật sư bào chữa, sau đó quyết định bị cáo có tội hay vô tội. Thẩm phán chỉ được tuyên án sau khi có phán quyết của bồi thẩm đoàn.

Trong xét xử dân sự: Bồi thẩm xem xét tính đúng đắn của đơn khiếu kiện và mức đền bù thiệt hại giữa các bên.

Trong đảm bảo công lý: Chế định bồi thẩm giúp ngăn ngừa sự độc đoán của thẩm phán, đảm bảo phiên tòa công bằng và minh bạch.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bồi thẩm”

Từ “bồi thẩm” bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ “juré” nghĩa là “tuyên thệ”, xuất hiện từ thế kỷ V trước Công nguyên ở Cổ Hy Lạp và phát triển mạnh tại Anh sau năm 1215. Chế định này thuộc hệ thống pháp luật Thông luật (Common Law).

Sử dụng “bồi thẩm” khi nói về những công dân tham gia xét xử tại tòa án các nước theo hệ thống Thông luật như Anh, Mỹ, Canada, Úc, Hồng Kông.

Bồi thẩm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bồi thẩm” được dùng khi đề cập đến người dân tham gia xét xử vụ án, thảo luận về hệ thống tư pháp phương Tây, hoặc so sánh với chế định hội thẩm nhân dân tại Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bồi thẩm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bồi thẩm” trong thực tế:

Ví dụ 1: “Bồi thẩm đoàn gồm 12 người được chọn ngẫu nhiên từ cộng đồng để xét xử vụ án.”

Phân tích: Mô tả cơ cấu tổ chức của bồi thẩm đoàn trong hệ thống tư pháp Anh-Mỹ.

Ví dụ 2: “Sau khi bồi thẩm đoàn tuyên bố bị cáo vô tội, thẩm phán không có quyền phán quyết khác.”

Phân tích: Chỉ quyền hạn độc lập của bồi thẩm trong việc quyết định tội trạng.

Ví dụ 3: “Luật sư có quyền loại bỏ bồi thẩm viên nếu phát hiện họ có thành kiến.”

Phân tích: Nói về quy trình đảm bảo tính khách quan khi chọn bồi thẩm.

Ví dụ 4: “Việt Nam không có chế định bồi thẩm đoàn mà thay bằng hội thẩm nhân dân.”

Phân tích: So sánh hệ thống tư pháp giữa các quốc gia.

Ví dụ 5: “Bồi thẩm viên phải tuyên thệ trước khi tham gia xét xử vụ án.”

Phân tích: Mô tả nghĩa vụ và thủ tục của người làm bồi thẩm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bồi thẩm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bồi thẩm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bồi thẩm viên Thẩm phán
Hội thẩm Công tố viên
Phụ thẩm Luật sư
Người xét xử Bị cáo
Thành viên bồi thẩm đoàn Nguyên đơn
Hội thẩm nhân dân Bị đơn

Dịch “Bồi thẩm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bồi thẩm 陪審 (Péishěn) Juror / Jury 陪審員 (Baishin’in) 배심원 (Baesimwon)

Kết luận

Bồi thẩm là gì? Tóm lại, bồi thẩm là công dân được chọn tham gia xét xử vụ án, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo công lý và tính khách quan của phiên tòa trong hệ thống pháp luật Thông luật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.