Trường ca là gì? 🎵 Nghĩa Trường ca
Trường là gì? Trường là nơi tổ chức hoạt động dạy và học, đào tạo kiến thức, kỹ năng cho học sinh, sinh viên theo chương trình giáo dục. Ngoài ra, “trường” còn mang nhiều nghĩa khác trong vật lý, âm nhạc và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các nghĩa đa dạng của từ này ngay bên dưới!
Trường nghĩa là gì?
Trường là danh từ chỉ cơ sở giáo dục nơi diễn ra hoạt động giảng dạy và học tập có tổ chức. Đây là từ Hán Việt quen thuộc trong đời sống người Việt.
Trong tiếng Việt, từ “trường” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa giáo dục: Chỉ nơi học tập như trường tiểu học, trường đại học, trường nghề, trường mầm non.
Nghĩa vật lý: Chỉ vùng không gian có lực tác dụng. Ví dụ: trường điện từ, trường hấp dẫn, trường từ.
Nghĩa âm nhạc: Chỉ độ dài của nốt nhạc. Ví dụ: nốt trường (nốt tròn kéo dài).
Nghĩa tính từ: Chỉ sự kéo dài, lâu dài. Ví dụ: trường kỳ, trường thiên, trường tồn.
Trường có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trường” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó chữ 場 (tràng/trường) nghĩa là bãi đất rộng, nơi tụ họp. Theo thời gian, nghĩa được mở rộng chỉ nơi tổ chức các hoạt động cụ thể như học tập, thi đấu.
Sử dụng “trường” khi nói về cơ sở giáo dục, vùng không gian vật lý hoặc tính chất kéo dài.
Cách sử dụng “Trường”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trường” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trường” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ cơ sở giáo dục hoặc vùng không gian. Ví dụ: trường học, trường đua, trường bắn, trường điện.
Tính từ/Yếu tố ghép: Chỉ sự dài, lâu. Ví dụ: trường kỳ (dài lâu), trường sinh (sống lâu), trường ca (bài ca dài).
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trường”
Từ “trường” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Con đi học ở trường nào vậy?”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ cơ sở giáo dục.
Ví dụ 2: “Trường điện từ có ảnh hưởng đến sức khỏe con người.”
Phân tích: Thuật ngữ vật lý chỉ vùng không gian có lực điện từ.
Ví dụ 3: “Cuộc kháng chiến trường kỳ của dân tộc ta.”
Phân tích: Yếu tố ghép mang nghĩa kéo dài, lâu dài.
Ví dụ 4: “Trường đua ngựa Phú Thọ từng rất nổi tiếng.”
Phân tích: Danh từ chỉ địa điểm tổ chức hoạt động đua ngựa.
Ví dụ 5: “Bài trường ca này kể về lịch sử dân tộc.”
Phân tích: Ghép với “ca” tạo nghĩa bài hát/thơ dài.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trường”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trường” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trường” với “tràng” (chuỗi liên tiếp).
Cách dùng đúng: “Đi học ở trường” (không phải “đi học ở tràng”). “Tràng pháo tay” (không phải “trường pháo tay”).
Trường hợp 2: Viết sai “trường kỳ” thành “trường kì” hoặc “tràng kỳ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “trường kỳ” với nghĩa lâu dài.
“Trường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trường học | Nhà (ở nhà) |
| Học viện | Ngoài xã hội |
| Trường sở | Thị trường |
| Nhà trường | Gia đình |
| Cơ sở đào tạo | Nơi làm việc |
| Học đường | Đời thường |
Kết luận
Trường là gì? Tóm lại, trường là cơ sở giáo dục, đồng thời còn mang nghĩa vùng không gian vật lý hoặc tính chất kéo dài. Hiểu đúng từ “trường” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
