Truồng là gì? 😏 Nghĩa Truồng chi tiết

Truồng là gì? Truồng là từ thuần Việt chỉ trạng thái không mặc quần áo, để lộ cơ thể, còn gọi là trần truồng hay lõa thể. Đây là từ ngữ quen thuộc trong đời sống hàng ngày, thường dùng để miêu tả trạng thái cơ thể hoặc trong các ngữ cảnh văn hóa, y tế. Cùng tìm hiểu cách dùng từ này đúng chuẩn tiếng Việt nhé!

Truồng nghĩa là gì?

Truồng là tính từ chỉ trạng thái cơ thể không được che phủ bởi quần áo, để lộ da thịt. Đây là từ thuần Việt, mang tính trung tính, thường dùng trong giao tiếp đời thường.

Trong tiếng Việt, từ “truồng” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái không mặc gì trên người. Ví dụ: “Em bé tắm xong chạy truồng khắp nhà.”

Nghĩa mở rộng: Dùng trong cụm từ “trần truồng” để nhấn mạnh sự lõa thể hoàn toàn. Ví dụ: “Bức tượng thể hiện vẻ đẹp trần truồng của cơ thể người.”

Nghĩa bóng: Đôi khi dùng để chỉ sự phơi bày, không che đậy. Ví dụ: “Sự thật trần truồng” nghĩa là sự thật không được tô vẽ.

Truồng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “truồng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian để miêu tả trạng thái tự nhiên của cơ thể khi không mặc quần áo.

Sử dụng “truồng” khi miêu tả trạng thái cơ thể không che phủ, thường trong ngữ cảnh trung tính hoặc thân mật.

Cách sử dụng “Truồng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “truồng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Truồng” trong tiếng Việt

Đứng một mình: Dùng như tính từ miêu tả trạng thái. Ví dụ: “Đứa bé chạy truồng ngoài sân.”

Kết hợp với “trần”: Tạo thành cụm “trần truồng” để nhấn mạnh. Ví dụ: “Anh ấy đứng trần truồng giữa phòng.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Truồng”

Từ “truồng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Mẹ tắm xong cho bé, bé chạy truồng ra ngoài.”

Phân tích: Miêu tả trạng thái tự nhiên của trẻ nhỏ sau khi tắm.

Ví dụ 2: “Nghệ thuật hội họa thời Phục Hưng có nhiều bức tranh vẽ người trần truồng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, mang tính học thuật.

Ví dụ 3: “Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân cởi truồng để khám.”

Phân tích: Ngữ cảnh y tế, mang tính chuyên môn.

Ví dụ 4: “Sự thật trần truồng khiến ai cũng phải im lặng.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự thật không che đậy, phơi bày rõ ràng.

Ví dụ 5: “Ngày xưa trẻ con nông thôn hay chạy truồng tắm sông.”

Phân tích: Miêu tả sinh hoạt đời thường của trẻ em vùng quê.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Truồng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “truồng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “truồng” với “chuồng” (nơi nhốt gia súc).

Cách dùng đúng: “Chạy truồng” (không phải “chạy chuồng”).

Trường hợp 2: Dùng từ “truồng” trong ngữ cảnh trang trọng không phù hợp.

Cách dùng đúng: Trong văn bản trang trọng, nên dùng “lõa thể” hoặc “khỏa thân” thay vì “truồng”.

“Truồng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “truồng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trần truồng Mặc quần áo
Lõa thể Che phủ
Khỏa thân Kín đáo
Trần trụi Ăn mặc
Lột truồng Đắp chăn
Cởi truồng Quấn khăn

Kết luận

Truồng là gì? Tóm lại, truồng là từ chỉ trạng thái cơ thể không mặc quần áo. Hiểu đúng từ “truồng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phù hợp với từng ngữ cảnh giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.