Kinh doanh là gì? 💼 Ý nghĩa và cách hiểu Kinh doanh

Kinh doanh là gì? Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một hoặc nhiều công đoạn từ đầu tư, sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận. Đây là hoạt động kinh tế quan trọng, tạo ra giá trị cho xã hội và thu nhập cho cá nhân, tổ chức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và các loại hình kinh doanh phổ biến nhé!

Kinh doanh nghĩa là gì?

Theo khoản 21 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả công đoạn của quá trình từ đầu tư, sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận.

Có thể hiểu đơn giản, kinh doanh là hoạt động tổ chức và quản lý các nguồn lực nhằm sản xuất, mua bán sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ để tạo ra giá trị và lợi nhuận.

Trong kinh tế: Kinh doanh là phương thức hoạt động trong nền kinh tế hàng hóa, bao gồm các phương pháp, hình thức mà chủ thể kinh tế sử dụng để đạt mục tiêu sinh lời.

Trong đời sống: Kinh doanh gắn liền với các hoạt động buôn bán, sản xuất, cung ứng dịch vụ diễn ra hằng ngày, từ quy mô hộ gia đình đến tập đoàn lớn.

Đặc điểm của kinh doanh: Hoạt động được thực hiện độc lập, mang tính nghề nghiệp thường xuyên, liên tục và có mục đích tạo ra lợi nhuận.

Nguồn gốc và xuất xứ của Kinh doanh

Kinh doanh có nguồn gốc từ hoạt động trao đổi hàng hóa của con người từ thời cổ đại, phát triển mạnh mẽ cùng nền kinh tế thị trường. Thuật ngữ này trong tiếng Anh là “Business”, bắt nguồn từ từ “busy” (bận rộn).

Sử dụng từ “kinh doanh” khi nói về các hoạt động thương mại, đầu tư, sản xuất, mua bán nhằm mục đích sinh lợi nhuận.

Kinh doanh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kinh doanh” được dùng khi đề cập đến hoạt động buôn bán, sản xuất, cung ứng dịch vụ, đầu tư vốn hoặc khi nói về ngành nghề, lĩnh vực tạo ra lợi nhuận.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Kinh doanh

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kinh doanh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy mở cửa hàng kinh doanh quần áo thời trang.”

Phân tích: Chỉ hoạt động buôn bán hàng hóa cụ thể nhằm thu lợi nhuận.

Ví dụ 2: “Công ty này kinh doanh trong lĩnh vực bất động sản.”

Phân tích: Đề cập đến ngành nghề hoạt động của doanh nghiệp.

Ví dụ 3: “Muốn kinh doanh hợp pháp, bạn cần đăng ký giấy phép.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu pháp lý khi thực hiện hoạt động kinh doanh.

Ví dụ 4: “Ý tưởng kinh doanh của cô ấy rất sáng tạo và độc đáo.”

Phân tích: Chỉ khái niệm, kế hoạch hoặc mô hình để tạo ra lợi nhuận.

Ví dụ 5: “Kinh doanh online đang là xu hướng của giới trẻ hiện nay.”

Phân tích: Nói về hình thức buôn bán qua mạng internet.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Kinh doanh

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kinh doanh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Buôn bán Phi lợi nhuận
Thương mại Từ thiện
Kinh thương Tiêu dùng
Doanh thương Nghỉ ngơi
Giao thương Thất nghiệp
Mua bán Hoạt động công ích

Dịch Kinh doanh sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kinh doanh 經營 (Jīngyíng) Business ビジネス (Bijinesu) 사업 (Sa-eop)

Kết luận

Kinh doanh là gì? Tóm lại, kinh doanh là hoạt động đầu tư, sản xuất, mua bán hoặc cung ứng dịch vụ nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận. Hiểu đúng về kinh doanh giúp bạn định hướng nghề nghiệp và phát triển sự nghiệp hiệu quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.