Bồi đắp là gì? 🏗️ Ý nghĩa, cách dùng Bồi đắp
Bồi đắp là gì? Bồi đắp là động từ chỉ hành động đắp thêm, vun đắp cho dày hơn, vững chắc hơn; hoặc mang nghĩa bóng là nuôi dưỡng, phát triển một điều gì đó theo hướng tốt đẹp. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như bồi đắp đất đai, bồi đắp tình cảm hay bồi đắp tri thức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “bồi đắp” nhé!
Bồi đắp nghĩa là gì?
Bồi đắp là đem thêm, đắp thêm cho cao hơn, vững chắc hơn. Đây là động từ phổ biến trong tiếng Việt, vừa mang nghĩa đen vừa mang nghĩa bóng.
Nghĩa đen: Chỉ hành động vật lý như đắp thêm đất, cát, vật liệu để làm cho công trình cao hơn, chắc chắn hơn. Ví dụ: phù sa bồi đắp đồng bằng, bồi đắp chân đê.
Nghĩa bóng: Chỉ việc nuôi dưỡng, phát triển, làm phong phú thêm những giá trị tinh thần như tình cảm, kiến thức, đạo đức. Ví dụ: bồi đắp tâm hồn, bồi đắp tri thức cho thế hệ trẻ.
Trong cuộc sống hiện đại, từ “bồi đắp” thường được dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh quá trình xây dựng và phát triển bền vững.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bồi đắp”
Từ “bồi đắp” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “bồi” (培) nghĩa là vun, bón, nuôi dưỡng; “đắp” là động từ thuần Việt chỉ hành động xếp chồng, thêm vào.
Sử dụng “bồi đắp” khi muốn diễn tả việc tích lũy, xây dựng dần dần theo thời gian, cả về vật chất lẫn tinh thần.
Bồi đắp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bồi đắp” được dùng khi nói về việc xây đắp công trình, sự bồi tụ tự nhiên của phù sa, hoặc việc nuôi dưỡng tình cảm, kiến thức và các giá trị tinh thần.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bồi đắp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bồi đắp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Phù sa sông Hồng bồi đắp nên vùng đồng bằng màu mỡ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ quá trình tự nhiên khi phù sa tích tụ tạo nên đất đai phì nhiêu.
Ví dụ 2: “Cha mẹ luôn bồi đắp tình yêu thương cho con cái từ nhỏ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc nuôi dưỡng, vun đắp tình cảm gia đình.
Ví dụ 3: “Đọc sách là cách bồi đắp tri thức hiệu quả nhất.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc tích lũy kiến thức dần dần qua thời gian.
Ví dụ 4: “Người dân bồi đắp chân đê trước mùa lũ.”
Phân tích: Nghĩa đen, chỉ hành động đắp thêm đất để gia cố đê điều.
Ví dụ 5: “Văn hóa dân tộc được bồi đắp qua hàng nghìn năm lịch sử.”
Phân tích: Diễn tả quá trình hình thành và phát triển văn hóa lâu dài.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bồi đắp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bồi đắp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vun đắp | Hủy hoại |
| Xây dựng | Phá hủy |
| Nuôi dưỡng | Tiêu hao |
| Bồi dưỡng | Suy giảm |
| Phát triển | Tàn phá |
| Gây dựng | Xói mòn |
Dịch “Bồi đắp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bồi đắp | 培育 (Péiyù) | To cultivate / To build up | 培う (Tsuchikau) | 기르다 (Gireuda) |
Kết luận
Bồi đắp là gì? Tóm lại, bồi đắp là hành động đắp thêm, vun đắp để làm cho vững chắc hơn, hoặc nuôi dưỡng phát triển các giá trị tinh thần. Hiểu đúng từ “bồi đắp” giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp và viết văn.
