Bổ trợ là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Bổ trợ
Bổ trợ là gì? Bổ trợ là hành động giúp thêm, phụ thêm vào cho đủ, cho tốt hơn nhằm hoàn thiện hoặc nâng cao một hoạt động, công việc nào đó. Đây là thuật ngữ Hán-Việt phổ biến trong giáo dục, kinh tế và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “bổ trợ” nhé!
Bổ trợ nghĩa là gì?
Bổ trợ là động từ chỉ hành động hỗ trợ, tăng cường hoặc làm phong phú thêm một thứ gì đó để đạt hiệu quả tốt hơn. Từ này đồng nghĩa với phù trợ và phụ trợ.
Trong tiếng Hán-Việt, “bổ” (補) có nghĩa là tăng thêm, bổ sung, làm cho đầy đủ hơn. “Trợ” (助) nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ. Ghép lại, bổ trợ mang ý nghĩa giúp đỡ thêm để hoàn thiện hoặc nâng cao.
Trong các lĩnh vực khác nhau, “bổ trợ” có cách dùng cụ thể:
Trong giáo dục: Sách bổ trợ, lớp học bổ trợ giúp học sinh củng cố kiến thức ngoài chương trình chính khóa.
Trong kinh tế: Ngành sản xuất phụ bổ trợ cho ngành sản xuất chính, giúp tăng hiệu quả kinh doanh.
Trong y tế: Thực phẩm bổ trợ, thuốc bổ trợ giúp tăng cường sức khỏe.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bổ trợ”
“Bổ trợ” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được Việt hóa thành từ Hán-Việt và sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại. Từ này xuất hiện trong nhiều văn bản hành chính, giáo dục và kinh tế.
Sử dụng “bổ trợ” khi muốn diễn đạt việc hỗ trợ thêm, làm cho một hoạt động hoặc công việc trở nên hoàn thiện, hiệu quả hơn.
Bổ trợ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bổ trợ” được dùng khi nói về việc hỗ trợ thêm trong học tập, công việc, sức khỏe hoặc khi một hoạt động phụ giúp ích cho hoạt động chính.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bổ trợ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bổ trợ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trường tổ chức các lớp học bổ trợ cho học sinh yếu kém.”
Phân tích: Chỉ hoạt động dạy thêm ngoài giờ chính khóa nhằm giúp học sinh cải thiện kết quả.
Ví dụ 2: “Sách tham khảo bổ trợ cho sách giáo khoa.”
Phân tích: Sách tham khảo đóng vai trò hỗ trợ, làm phong phú thêm kiến thức từ sách giáo khoa.
Ví dụ 3: “Ngành dịch vụ bổ trợ cho ngành sản xuất công nghiệp.”
Phân tích: Dùng trong kinh tế, chỉ ngành phụ giúp ngành chính hoạt động hiệu quả hơn.
Ví dụ 4: “Uống thêm vitamin để bổ trợ sức khỏe.”
Phân tích: Chỉ việc sử dụng thực phẩm chức năng nhằm tăng cường sức đề kháng.
Ví dụ 5: “Kỹ năng mềm bổ trợ cho chuyên môn trong công việc.”
Phân tích: Kỹ năng mềm giúp nâng cao hiệu quả làm việc bên cạnh kiến thức chuyên môn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bổ trợ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bổ trợ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phù trợ | Cản trở |
| Phụ trợ | Ngăn cản |
| Hỗ trợ | Gây khó |
| Tăng cường | Làm giảm |
| Bổ sung | Cắt giảm |
| Tiếp sức | Phá hoại |
Dịch “Bổ trợ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bổ trợ | 補助 (Bǔzhù) | Supplement / Auxiliary | 補助 (Hojo) | 보조 (Bojo) |
Kết luận
Bổ trợ là gì? Tóm lại, bổ trợ là hành động giúp thêm, hỗ trợ để hoàn thiện hoặc nâng cao hiệu quả của một hoạt động. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong học tập và công việc.
