Bổ sung là gì? ➕ Ý nghĩa, cách dùng Bổ sung
Bổ sung là gì? Bổ sung là hành động thêm vào những phần còn thiếu để làm cho đầy đủ, hoàn chỉnh hơn. Từ này được sử dụng phổ biến trong công việc, học tập và đời sống hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của “bổ sung” ngay bên dưới!
Bổ sung nghĩa là gì?
Bổ sung là động từ chỉ hành động thêm vào, bù đắp những gì còn thiếu sót để tạo nên sự hoàn chỉnh. Đây là từ Hán Việt, trong đó “bổ” nghĩa là thêm vào, vá lại; “sung” nghĩa là đầy đủ, sung túc.
Trong tiếng Việt, từ “bổ sung” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong công việc: Bổ sung tài liệu, bổ sung nhân sự, bổ sung thông tin còn thiếu trong hồ sơ.
Trong học tập: Bổ sung kiến thức, bổ sung bài tập, bổ sung nội dung còn thiếu.
Trong sức khỏe: Bổ sung vitamin, bổ sung dinh dưỡng, bổ sung khoáng chất cho cơ thể.
Trong pháp luật: Sửa đổi, bổ sung văn bản, luật định để hoàn thiện hệ thống pháp lý.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bổ sung”
Từ “bổ sung” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “bổ” (補) nghĩa là vá, thêm vào và “sung” (充) nghĩa là đầy, đủ. Từ này đã được sử dụng lâu đời trong tiếng Việt.
Sử dụng “bổ sung” khi muốn diễn đạt việc thêm vào những phần còn thiếu, làm cho sự vật, sự việc trở nên đầy đủ và hoàn chỉnh hơn.
Cách sử dụng “Bổ sung” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “bổ sung” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Bổ sung” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “bổ sung” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến việc thêm vào, như “bổ sung thêm ý kiến”, “bổ sung món ăn”.
Trong văn viết: “Bổ sung” xuất hiện phổ biến trong văn bản hành chính, báo cáo, hợp đồng với cụm từ như “sửa đổi, bổ sung”, “bổ sung quy định”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bổ sung”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “bổ sung” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh cần bổ sung thêm giấy tờ để hoàn tất hồ sơ xin việc.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc, chỉ việc thêm tài liệu còn thiếu.
Ví dụ 2: “Bác sĩ khuyên tôi nên bổ sung vitamin D mỗi ngày.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực sức khỏe, chỉ việc cung cấp thêm dưỡng chất cho cơ thể.
Ví dụ 3: “Quốc hội thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Dân sự.”
Phân tích: Dùng trong văn bản pháp luật, chỉ việc thêm hoặc chỉnh sửa điều khoản.
Ví dụ 4: “Em có gì muốn bổ sung thêm không?”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp, hỏi ý kiến thêm từ người khác.
Ví dụ 5: “Công ty quyết định bổ sung thêm 10 nhân viên cho dự án mới.”
Phân tích: Dùng trong quản lý nhân sự, chỉ việc thêm người vào đội ngũ.
“Bổ sung”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bổ sung”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thêm vào | Cắt bớt |
| Bù đắp | Loại bỏ |
| Hoàn thiện | Giảm bớt |
| Bổ khuyết | Lược bỏ |
| Điền thêm | Xóa bỏ |
| Bổ túc | Thiếu hụt |
Kết luận
Bổ sung là gì? Tóm lại, bổ sung là hành động thêm vào những phần còn thiếu để hoàn chỉnh. Hiểu đúng từ “bổ sung” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong công việc và đời sống.
