Kilo- là gì? ⚖️ Ý nghĩa và cách hiểu Kilo-
Kilo- là gì? Kilo- là tiền tố trong hệ đo lường quốc tế (SI), có nghĩa là “một nghìn” (10³), được viết liền trước các đơn vị đo để chỉ rằng đơn vị đó được nhân lên 1.000 lần. Ký hiệu viết tắt của kilo- là chữ “k” viết thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về tiền tố “kilo-” trong đời sống nhé!
Kilo- nghĩa là gì?
Kilo- là tiền tố đo lường biểu thị phép nhân với 1.000, được sử dụng phổ biến trong hệ thống đo lường quốc tế SI. Ký hiệu chuẩn quốc tế là chữ “k” viết thường.
Trong đời sống, tiền tố “kilo-“ xuất hiện ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Trong đo lường khoa học: Kilo- ghép với các đơn vị cơ bản để tạo đơn vị lớn hơn 1.000 lần. Ví dụ: kilomet (km) = 1.000 mét, kilogram (kg) = 1.000 gram, kilowatt (kW) = 1.000 watt.
Trong giao tiếp đời thường: Người Việt thường dùng “ký” hoặc “cân” thay cho kilogram. Giới trẻ hay dùng “k” để chỉ đơn vị nghìn đồng, như 100k = 100.000 đồng.
Trong tin học: Kilo- (viết hoa K) có giá trị 2¹⁰ = 1.024, dùng trong đơn vị kilobyte (KB), kilobit (Kb).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kilo-“
Tiền tố “kilo-” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “χίλιοι” (khilioi), nghĩa là “một nghìn”. Năm 1795, tiền tố này được nhà hóa học Pháp Antoine Lavoisier và nhóm nghiên cứu thông qua, sau đó đưa vào hệ mét năm 1799.
Sử dụng tiền tố “kilo-“ khi muốn biểu thị đơn vị đo lường gấp 1.000 lần đơn vị cơ bản hoặc khi viết tắt số có đơn vị nghìn.
Kilo- sử dụng trong trường hợp nào?
Tiền tố “kilo-“ được dùng trong các đơn vị đo lường khoa học, kỹ thuật, y tế, thương mại và cả trong giao tiếp hàng ngày để biểu thị bội số 1.000.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kilo-“
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng tiền tố “kilo-“ trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quãng đường từ Hà Nội đến Hải Phòng khoảng 120 kilomet.”
Phân tích: Kilomet (km) là đơn vị đo độ dài, 1 km = 1.000 mét.
Ví dụ 2: “Em bé sơ sinh nặng 3,2 kilogram.”
Phân tích: Kilogram (kg) là đơn vị đo khối lượng, 1 kg = 1.000 gram.
Ví dụ 3: “Máy điều hòa công suất 2 kilowatt tiêu thụ nhiều điện.”
Phân tích: Kilowatt (kW) là đơn vị đo công suất, 1 kW = 1.000 watt.
Ví dụ 4: “Giá bát phở là 50k.”
Phân tích: “k” là cách viết tắt phổ biến của giới trẻ, 50k = 50.000 đồng.
Ví dụ 5: “Dung lượng file này là 500 kilobyte.”
Phân tích: Kilobyte (KB) là đơn vị đo dung lượng trong tin học.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kilo-“
Dưới đây là bảng tổng hợp các tiền tố đo lường liên quan đến “kilo-“:
| Tiền tố nhỏ hơn | Tiền tố lớn hơn |
|---|---|
| Mili- (m) = 10⁻³ | Mega- (M) = 10⁶ |
| Centi- (c) = 10⁻² | Giga- (G) = 10⁹ |
| Deci- (d) = 10⁻¹ | Tera- (T) = 10¹² |
| Micro- (μ) = 10⁻⁶ | Peta- (P) = 10¹⁵ |
| Nano- (n) = 10⁻⁹ | Exa- (E) = 10¹⁸ |
| Hecto- (h) = 10² | Deka- (da) = 10¹ |
Dịch “Kilo-” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kilo- | 千 (Qiān) / 公斤 (Gōngjīn) | Kilo- | キロ (Kiro) | 킬로 (Killo) |
Kết luận
Kilo- là gì? Tóm lại, kilo- là tiền tố đo lường có nghĩa “một nghìn”, xuất phát từ tiếng Hy Lạp, được sử dụng rộng rãi trong khoa học và đời sống. Hiểu đúng tiền tố “kilo-” giúp bạn sử dụng các đơn vị đo lường chính xác hơn.
