Nề là gì? 📏 Nghĩa, giải thích Nề

Nề là gì? Nề là động từ chỉ sự quản ngại, e ngại khi làm việc gì đó, thường dùng với nghĩa phủ định như “không nề gian khổ”. Ngoài ra, “nề” còn là danh từ chỉ dụng cụ bằng gỗ dùng để xoa vữa trong xây dựng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “nề” trong tiếng Việt nhé!

Nề nghĩa là gì?

Nề là từ thuần Việt mang hai nghĩa chính: (1) động từ chỉ sự quản ngại, e dè; (2) danh từ chỉ dụng cụ xoa vữa của thợ xây.

Nghĩa động từ: “Nề” nghĩa là quản ngại, ngần ngại khi phải làm điều gì đó. Từ này thường đi kèm với ý phủ định như “không nề”, “chẳng nề” để diễn tả tinh thần không ngại khó khăn. Ví dụ: “Không nề đường xa”, “Chẳng nề gian khổ”.

Nghĩa danh từ: Trong nghề xây dựng, nề là dụng cụ bằng gỗ có bề mặt phẳng, nhẵn, dùng để xoa, trải vữa lên tường hoặc trần nhà. Từ đây sinh ra nghề “thợ nề” – người chuyên xây dựng, trát vữa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nề”

Từ “nề” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “nề” được viết bằng các chữ 耐, 泥, 尼. Từ này gắn liền với đời sống lao động và tinh thần kiên trì của người Việt.

Sử dụng “nề” khi muốn diễn tả sự không ngại khó khăn hoặc khi nói về công việc xây dựng, trát vữa.

Nề sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nề” được dùng khi nói về tinh thần vượt khó, không quản ngại gian nan, hoặc trong lĩnh vực xây dựng khi đề cập đến dụng cụ và nghề thợ nề.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nề”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nề” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Yêu nhau vạn sự chẳng nề, Một trăm chỗ lệch cũng kê cho bằng.”

Phân tích: Câu ca dao diễn tả tình yêu chân thành, không quản ngại bất cứ khó khăn nào.

Ví dụ 2: “Anh ấy không nề đường xa đến thăm bạn bè.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa không ngại khoảng cách, thể hiện sự chân tình.

Ví dụ 3: “Người thợ nề đang trát vữa cho bức tường.”

Phân tích: “Thợ nề” chỉ người làm nghề xây dựng, trát vữa.

Ví dụ 4: “Chiến sĩ ta không nề gian khổ, hy sinh.”

Phân tích: Diễn tả tinh thần kiên cường, không sợ khó khăn.

Ví dụ 5: “Cầm cái nề xoa phẳng lớp vữa trên tường.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ dụng cụ xây dựng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nề”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nề”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nề hà Quyết tâm
Nài Dứt khoát
Nại Kiên quyết
Ngại Mạnh dạn
E dè Không ngại
Ngần ngại Sẵn sàng

Dịch “Nề” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nề (quản ngại) 顾虑 (Gùlǜ) Mind / Hesitate 気にする (Ki ni suru) 꺼리다 (Kkeorida)
Nề (dụng cụ) 抹子 (Mǒzi) Plastering float こて (Kote) 흙손 (Heukson)

Kết luận

Nề là gì? Tóm lại, “nề” là từ thuần Việt mang nghĩa quản ngại hoặc chỉ dụng cụ xoa vữa trong xây dựng. Hiểu đúng từ “nề” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.