Bình Chọn là gì? ✅ Nghĩa, giải thích trong chính trị

Bình chọn là gì? Bình chọn là hành động chọn lựa thông qua việc xem xét và đánh giá, thường được thực hiện bằng hình thức bỏ phiếu hoặc biểu quyết. Đây là hoạt động quan trọng trong đời sống xã hội, từ bầu cử chính trị đến các cuộc thi truyền hình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “bình chọn” nhé!

Bình chọn nghĩa là gì?

Bình chọn là động từ chỉ hành động chọn ra một đối tượng sau khi đã xem xét, đánh giá và so sánh với các lựa chọn khác. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mang tính tập thể, dân chủ.

Trong cuộc sống, từ “bình chọn” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:

Trong chính trị: Bình chọn gắn liền với các cuộc bầu cử, nơi công dân thể hiện quyền dân chủ bằng cách chọn đại diện cho mình.

Trong giải trí: Khán giả bình chọn cho thí sinh yêu thích trong các chương trình truyền hình thực tế như The Voice, Vietnam Idol.

Trong kinh doanh: Người tiêu dùng bình chọn sản phẩm, thương hiệu uy tín qua các chương trình như “Hàng Việt Nam chất lượng cao”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bình chọn”

Từ “bình chọn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “bình” nghĩa là xem xét, đánh giá và “chọn” nghĩa là lựa ra. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa: chọn lựa dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng.

Sử dụng “bình chọn” khi muốn diễn tả việc đưa ra lựa chọn có cân nhắc, thường trong bối cảnh tập thể hoặc có nhiều người tham gia.

Bình chọn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bình chọn” được dùng khi tham gia bầu cử, khảo sát ý kiến, chọn thí sinh trong cuộc thi, hoặc đánh giá sản phẩm, dịch vụ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bình chọn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bình chọn” trong thực tế:

Ví dụ 1: “Khán giả hãy bình chọn cho thí sinh yêu thích bằng cách nhắn tin theo cú pháp.”

Phân tích: Dùng trong chương trình truyền hình, kêu gọi người xem tham gia lựa chọn.

Ví dụ 2: “Anh ấy được bình chọn là cầu thủ xuất sắc nhất giải đấu.”

Phân tích: Chỉ kết quả của quá trình đánh giá và lựa chọn từ nhiều người.

Ví dụ 3: “Công ty được bình chọn là doanh nghiệp tiêu biểu năm 2024.”

Phân tích: Thể hiện sự công nhận sau quá trình xem xét, đánh giá.

Ví dụ 4: “Người dân tích cực bình chọn cho các ứng cử viên trong cuộc bầu cử.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, thể hiện quyền dân chủ.

Ví dụ 5: “Hãy bình chọn cho sản phẩm bạn yêu thích nhất trong danh sách.”

Phân tích: Dùng trong khảo sát, thu thập ý kiến người tiêu dùng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bình chọn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bình chọn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bầu chọn Loại bỏ
Bỏ phiếu Từ chối
Biểu quyết Phản đối
Bình xét Bác bỏ
Lựa chọn Không tham gia
Tuyển chọn Bỏ qua

Dịch “Bình chọn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bình chọn 投票 (Tóupiào) Vote 投票 (Tōhyō) 투표 (Tupyo)

Kết luận

Bình chọn là gì? Tóm lại, bình chọn là hành động chọn lựa dựa trên sự xem xét và đánh giá, thể hiện quyền dân chủ và ý kiến cá nhân trong các hoạt động tập thể.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.