Dân quyền là gì? 🗳️ Ý nghĩa, cách dùng Dân quyền

Dân quyền là gì? Dân quyền là quyền lợi chính đáng của công dân được pháp luật công nhận và bảo vệ, bao gồm các quyền tự do, bình đẳng trong đời sống xã hội. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực chính trị, pháp luật và lịch sử đấu tranh của nhân dân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “dân quyền” ngay bên dưới!

Dân quyền nghĩa là gì?

Dân quyền là danh từ chỉ các quyền cơ bản của người dân trong một quốc gia, được nhà nước thừa nhận và bảo đảm thực hiện. Từ này ghép bởi “dân” (người dân, công dân) và “quyền” (quyền lợi, quyền hạn).

Trong tiếng Việt, từ “dân quyền” được sử dụng với nhiều nghĩa:

Trong chính trị – pháp luật: Dân quyền bao gồm quyền bầu cử, ứng cử, tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, quyền được giáo dục, chăm sóc sức khỏe…

Trong lịch sử: “Dân quyền” gắn liền với các phong trào đấu tranh giành quyền lợi cho nhân dân, tiêu biểu là tư tưởng “Dân tộc – Dân quyền – Dân sinh” của Tôn Trung Sơn hay Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Trong đời sống hiện đại: Dân quyền là nền tảng của xã hội dân chủ, văn minh, nơi mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dân quyền”

Từ “dân quyền” có nguồn gốc Hán-Việt, du nhập vào Việt Nam từ đầu thế kỷ 20 qua các phong trào cách mạng và tư tưởng dân chủ. Khái niệm này chịu ảnh hưởng từ học thuyết Tam dân của Tôn Trung Sơn và các tư tưởng nhân quyền phương Tây.

Sử dụng “dân quyền” khi nói về quyền lợi công dân, các văn bản pháp luật, lịch sử cách mạng hoặc thảo luận về dân chủ, tự do.

Cách sử dụng “Dân quyền” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dân quyền” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Dân quyền” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dân quyền” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, xã hội, quyền lợi công dân hoặc khi bàn về lịch sử cách mạng.

Trong văn viết: “Dân quyền” được dùng trong văn bản pháp luật, sách giáo khoa lịch sử, báo chí chính luận, các bài nghiên cứu về quyền con người và dân chủ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dân quyền”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dân quyền” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hiến pháp ghi nhận và bảo vệ dân quyền của mọi công dân.”

Phân tích: Chỉ các quyền lợi cơ bản được pháp luật công nhận.

Ví dụ 2: “Phong trào đấu tranh vì dân quyền lan rộng khắp cả nước.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ cuộc đấu tranh giành quyền lợi cho nhân dân.

Ví dụ 3: “Chủ nghĩa Tam dân gồm: Dân tộc, Dân quyền, Dân sinh.”

Phân tích: Trích dẫn học thuyết chính trị của Tôn Trung Sơn, trong đó dân quyền là một trụ cột quan trọng.

Ví dụ 4: “Nhà nước phải tôn trọng và bảo đảm dân quyền.”

Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm của chính quyền đối với quyền lợi công dân.

Ví dụ 5: “Dân quyền là nền tảng của một xã hội công bằng, văn minh.”

Phân tích: Khẳng định vai trò quan trọng của quyền công dân trong xã hội hiện đại.

“Dân quyền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dân quyền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quyền công dân Chuyên quyền
Nhân quyền Độc tài
Quyền dân chủ Áp bức
Quyền tự do Chế độ nô lệ
Quyền bình đẳng Bất công
Dân chủ Phong kiến

Kết luận

Dân quyền là gì? Tóm lại, dân quyền là các quyền lợi chính đáng của công dân được pháp luật bảo vệ. Hiểu đúng từ “dân quyền” giúp bạn nhận thức rõ hơn về quyền lợi của mình và ý nghĩa của một xã hội dân chủ, công bằng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.