Lụng thụng là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lụng thụng

Lụng thụng là gì? Lụng thụng là từ láy tính từ trong tiếng Việt, dùng để miêu tả quần áo hoặc đồ vật rộng quá khổ, không vừa vặn, trông thiếu gọn gàng. Đây là cách diễn đạt dân dã, thường gặp trong giao tiếp hàng ngày khi nhận xét về trang phục. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “lụng thụng” ngay bên dưới!

Lụng thụng nghĩa là gì?

Lụng thụng là tính từ chỉ trạng thái quần áo rộng thùng thình, không vừa vặn với cơ thể, khiến người mặc trông thiếu gọn gàng, luộm thuộm. Đây là từ láy thuần Việt, mang sắc thái biểu cảm sinh động.

Trong tiếng Việt, “lụng thụng” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong mô tả trang phục: Từ này dùng phổ biến nhất khi nói về quần áo quá rộng, không phù hợp với dáng người. Ví dụ: “Chiếc áo lụng thụng che kín cả người em bé.”

Trong nhận xét ngoại hình: Dùng để miêu tả ai đó mặc đồ không vừa vặn, trông thiếu chỉn chu. Ví dụ: “Anh ấy mặc bộ vest lụng thụng, không hợp dáng chút nào.”

Trong văn học: Từ “lụng thụng” thường xuất hiện trong các tác phẩm văn xuôi để khắc họa hình ảnh nhân vật bình dị, mộc mạc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lụng thụng”

Từ “lụng thụng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình được hình thành để miêu tả trạng thái rộng rãi, lỏng lẻo của trang phục. Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời.

Sử dụng “lụng thụng” khi muốn miêu tả quần áo, vải vóc hoặc đồ vật rộng quá mức, không vừa vặn, thiếu gọn gàng.

Cách sử dụng “Lụng thụng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lụng thụng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lụng thụng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “lụng thụng” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, mang tính thân mật. Người ta hay dùng khi nhận xét về trang phục của ai đó hoặc tự đánh giá quần áo của mình.

Trong văn viết: “Lụng thụng” xuất hiện trong văn xuôi, truyện ngắn, tiểu thuyết với mục đích miêu tả ngoại hình nhân vật. Từ này ít dùng trong văn bản hành chính.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lụng thụng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lụng thụng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc áo của bố mặc vào người con trông lụng thụng.”

Phân tích: Miêu tả áo quá rộng so với dáng người nhỏ bé của đứa trẻ.

Ví dụ 2: “Cô ấy thích mặc đồ lụng thụng cho thoải mái.”

Phân tích: Chỉ sở thích mặc quần áo rộng rãi để cảm thấy dễ chịu.

Ví dụ 3: “Bộ đồng phục lụng thụng khiến em học sinh trông nhỏ bé hơn.”

Phân tích: Nhấn mạnh trang phục không vừa vặn làm ảnh hưởng đến hình ảnh tổng thể.

Ví dụ 4: “Đừng mặc quần áo lụng thụng khi đi phỏng vấn.”

Phân tích: Lời khuyên về việc chọn trang phục vừa vặn, chỉn chu trong hoàn cảnh trang trọng.

Ví dụ 5: “Váy áo lụng thà lụng thụng, trông chẳng ra dáng gì.”

Phân tích: Kết hợp với từ “lụng thà” để nhấn mạnh mức độ rộng quá khổ, thiếu thẩm mỹ.

“Lụng thụng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lụng thụng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thùng thình Vừa vặn
Rộng thùng thình Ôm sát
Lùng bùng Gọn gàng
Lụng thà lụng thụng Chật chội
Luộm thuộm Chỉn chu
Xùng xình Bó sát

Kết luận

Lụng thụng là gì? Tóm lại, lụng thụng là từ láy tính từ miêu tả quần áo rộng quá khổ, không vừa vặn, thiếu gọn gàng. Hiểu đúng từ “lụng thụng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.