Nã là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nã

Nã là gì? Nã là động từ chỉ hành động nhắm vào mục tiêu và bắn liên tục, hoặc lùng bắt ai đó, hay đòi hỏi điều gì bằng được. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự, pháp luật và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “nã” trong tiếng Việt nhé!

Nã nghĩa là gì?

Nã là động từ mang nghĩa nhắm vào mục tiêu rồi bắn liên tiếp, truy lùng để bắt giữ, hoặc đòi hỏi điều gì đó một cách kiên quyết. Đây là từ thuần Việt có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh sử dụng.

Trong tiếng Việt, từ “nã” được dùng với ba nghĩa chính:

Nghĩa quân sự: Chỉ hành động bắn liên tục, dồn dập vào mục tiêu. Ví dụ: “Nã pháo vào đồn địch” hay “Súng máy nã đạn không ngừng”.

Nghĩa pháp luật: Chỉ việc truy lùng, săn đuổi để bắt giữ tội phạm. Ví dụ: “Công an đang nã kẻ gian” hoặc “Bị nã lệnh truy nã toàn quốc”.

Nghĩa đời thường: Chỉ hành động đòi hỏi, xin xỏ cho bằng được. Ví dụ: “Nó cứ nã tiền mẹ suốt ngày”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nã”

Từ “nã” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 拿 (nã) với nghĩa gốc là cầm, nắm, bắt lấy. Qua thời gian, từ này được Việt hóa và mở rộng nghĩa trong tiếng Việt hiện đại.

Sử dụng từ “nã” khi muốn diễn tả hành động bắn dồn dập, truy bắt tội phạm hoặc đòi hỏi kiên quyết trong giao tiếp hàng ngày.

Nã sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nã” được dùng khi mô tả việc bắn súng, pháo liên tục; khi nói về truy lùng tội phạm; hoặc khi diễn tả ai đó đòi hỏi điều gì một cách dai dẳng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nã”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nã” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quân ta nã pháo vào căn cứ địch suốt đêm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, chỉ hành động bắn pháo liên tục, dồn dập vào mục tiêu.

Ví dụ 2: “Công an đang nã lệnh truy nã tên tội phạm nguy hiểm.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực pháp luật, chỉ việc phát lệnh truy lùng và bắt giữ.

Ví dụ 3: “Thằng bé cứ nã tiền bố mẹ để mua game.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khẩu ngữ, chỉ hành động đòi hỏi dai dẳng, kiên quyết.

Ví dụ 4: “Súng máy nã đạn như mưa vào phòng tuyến.”

Phân tích: Diễn tả hành động bắn liên tục với cường độ cao, mang tính hình ảnh mạnh.

Ví dụ 5: “Chủ nợ nã nợ suốt tháng khiến anh ta stress.”

Phân tích: Chỉ việc đòi nợ liên tục, không ngừng nghỉ cho đến khi đạt mục đích.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nã”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nã”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bắn Ngừng bắn
Truy lùng Tha bổng
Săn đuổi Buông tha
Đòi Cho
Xả đạn Đình chiến
Truy bắt Thả tự do

Dịch “Nã” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
拿 (Ná) / 轰击 (Hōngjī) To fire / To hunt down 撃つ (Utsu) 쏘다 (Ssoda)

Kết luận

Nã là gì? Tóm lại, là động từ chỉ hành động bắn liên tục, truy lùng bắt giữ hoặc đòi hỏi kiên quyết. Hiểu đúng từ “nã” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.