Nghe ngóng là gì? 👂 Nghĩa, giải thích Nghe ngóng
Nghe ngóng là gì? Nghe ngóng là hành động lắng nghe, dò xét để nắm bắt thông tin hoặc tình hình xung quanh. Đây là từ ghép quen thuộc trong tiếng Việt, thể hiện sự chủ động tìm hiểu tin tức. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và các sắc thái nghĩa của từ này nhé!
Nghe ngóng nghĩa là gì?
Nghe ngóng là động từ chỉ hành động lắng nghe, quan sát và dò xét để thu thập thông tin về một sự việc hoặc tình huống nào đó. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp hai động từ “nghe” và “ngóng” có nghĩa tương đồng.
Trong tiếng Việt, “nghe ngóng” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ hành động chú ý lắng nghe để biết tin tức, tình hình. Ví dụ: nghe ngóng thời sự, nghe ngóng động tĩnh.
Nghĩa mở rộng: Dò la, thăm dò thông tin một cách kín đáo. Thường mang sắc thái thận trọng, cẩn thận.
Trong đời sống: Từ này được dùng phổ biến khi ai đó muốn nắm bắt tình hình trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định.
Nghe ngóng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “nghe ngóng” có nguồn gốc thuần Việt, được tạo thành từ hai động từ “nghe” và “ngóng” ghép lại theo kiểu từ ghép đẳng lập. Cả hai từ đều mang nghĩa liên quan đến việc chú ý, lắng tai để biết thông tin.
Sử dụng “nghe ngóng” khi muốn diễn tả hành động tìm hiểu, dò xét tin tức hoặc theo dõi tình hình một cách chủ động.
Cách sử dụng “Nghe ngóng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nghe ngóng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Nghe ngóng” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động lắng nghe, dò xét thông tin. Ví dụ: nghe ngóng tin tức, nghe ngóng thị trường.
Trong văn nói: Dùng tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày với sắc thái trung tính hoặc thận trọng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nghe ngóng”
Từ “nghe ngóng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Anh ấy đang nghe ngóng tình hình thị trường trước khi đầu tư.”
Phân tích: Chỉ hành động tìm hiểu, thu thập thông tin một cách cẩn thận.
Ví dụ 2: “Bà con nghe ngóng xem có tin gì mới về đợt tuyển dụng không.”
Phân tích: Dò hỏi, lắng nghe để biết thông tin quan tâm.
Ví dụ 3: “Lính trinh sát nghe ngóng động tĩnh của địch.”
Phân tích: Theo dõi, dò xét tình hình trong ngữ cảnh quân sự.
Ví dụ 4: “Cô ấy nghe ngóng khắp nơi để tìm việc làm phù hợp.”
Phân tích: Chủ động tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn.
Ví dụ 5: “Hãy nghe ngóng dư luận trước khi đưa ra quyết định.”
Phân tích: Tham khảo ý kiến, nắm bắt xu hướng để cân nhắc.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nghe ngóng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nghe ngóng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “nghe ngóng” với “nghe lén” (nghe trộm có chủ đích xấu).
Cách dùng đúng: “Nghe ngóng” mang nghĩa trung tính, không nhất thiết tiêu cực như “nghe lén”.
Trường hợp 2: Viết sai thành “nghe ngõng” hoặc “nghe ngọng”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “nghe ngóng” với dấu sắc.
“Nghe ngóng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nghe ngóng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dò la | Thờ ơ |
| Thăm dò | Bỏ mặc |
| Lắng nghe | Phớt lờ |
| Dò xét | Làm ngơ |
| Theo dõi | Không quan tâm |
| Rình mò | Mặc kệ |
Kết luận
Nghe ngóng là gì? Tóm lại, nghe ngóng là hành động lắng nghe, dò xét để nắm bắt thông tin hoặc tình hình. Hiểu đúng từ “nghe ngóng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và giao tiếp hiệu quả hơn.
