BHYT là gì? 🏥 Ý nghĩa và cách hiểu BHYT

BHYT là gì? BHYT là viết tắt của “Bảo hiểm y tế” – hình thức bảo hiểm bắt buộc do Nhà nước tổ chức thực hiện nhằm chăm sóc sức khỏe cho người dân, không vì mục đích lợi nhuận. Đây là chính sách an sinh xã hội quan trọng giúp giảm gánh nặng tài chính khi khám chữa bệnh. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và quyền lợi khi tham gia BHYT nhé!

BHYT nghĩa là gì?

BHYT là từ viết tắt của “Bảo hiểm y tế” – hình thức bảo hiểm bắt buộc được áp dụng đối với các đối tượng theo quy định của Luật Bảo hiểm y tế để chăm sóc sức khỏe, không vì mục đích lợi nhuận do Nhà nước tổ chức thực hiện. Khái niệm này được quy định tại Luật BHYT 2008, sửa đổi bổ sung năm 2014 và 2024.

Trong đời sống, BHYT mang nhiều ý nghĩa quan trọng:

Về mặt tài chính: BHYT giúp người tham gia giảm gánh nặng chi phí khi khám chữa bệnh. Quỹ BHYT sẽ chi trả toàn bộ hoặc một phần viện phí tùy theo đối tượng và mức đóng.

Về mặt xã hội: BHYT thể hiện tinh thần “chia sẻ rủi ro” trong cộng đồng – người khỏe mạnh hỗ trợ người ốm đau, tạo nên mạng lưới an sinh bền vững.

Về quyền lợi: Người có thẻ BHYT được hưởng chi phí khám bệnh, chữa bệnh, phục hồi chức năng, khám thai định kỳ và sinh con theo quy định.

Nguồn gốc và xuất xứ của BHYT

Chính sách BHYT được Đảng và Nhà nước Việt Nam tổ chức thực hiện từ năm 1992. Năm 2008, Luật BHYT số 25/2008/QH12 được Quốc hội khóa XII thông qua, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong hệ thống pháp luật về bảo hiểm y tế.

Sử dụng BHYT khi đi khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế, cấp cứu, điều trị nội trú hoặc ngoại trú theo đúng tuyến đăng ký.

BHYT sử dụng trong trường hợp nào?

Thẻ BHYT được sử dụng khi khám bệnh, chữa bệnh, cấp cứu, phục hồi chức năng, khám thai định kỳ và sinh con tại các cơ sở y tế có ký hợp đồng khám chữa bệnh BHYT.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng BHYT

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ BHYT trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi vừa đi khám bệnh và được BHYT chi trả 80% viện phí.”

Phân tích: Chỉ quyền lợi được hưởng khi sử dụng thẻ BHYT đúng tuyến để khám chữa bệnh.

Ví dụ 2: “Công ty đã đóng BHYT đầy đủ cho tất cả nhân viên.”

Phân tích: Nói về nghĩa vụ đóng bảo hiểm y tế của người sử dụng lao động theo quy định pháp luật.

Ví dụ 3: “Bà ngoại tôi có thẻ BHYT hộ gia đình nên được hỗ trợ tiền thuốc.”

Phân tích: Đề cập đến hình thức tham gia BHYT theo diện hộ gia đình dành cho người dân.

Ví dụ 4: “Trẻ em dưới 6 tuổi được cấp thẻ BHYT miễn phí.”

Phân tích: Nêu chính sách ưu đãi của Nhà nước về BHYT cho trẻ nhỏ.

Ví dụ 5: “Anh ấy quên mang thẻ BHYT nên phải thanh toán toàn bộ chi phí khám.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xuất trình thẻ BHYT khi đi khám chữa bệnh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với BHYT

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến BHYT:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Bảo hiểm y tế Tự chi trả
Bảo hiểm sức khỏe Không bảo hiểm
Thẻ BHYT Khám dịch vụ
Bảo hiểm khám chữa bệnh Tự túc viện phí
Chế độ BHYT Không có bảo hiểm
Quỹ BHYT Chi phí cá nhân

Dịch BHYT sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bảo hiểm y tế (BHYT) 医疗保险 (Yīliáo bǎoxiǎn) Health Insurance 健康保険 (Kenkō hoken) 건강보험 (Geongang bohyeom)

Kết luận

BHYT là gì? Tóm lại, BHYT là viết tắt của Bảo hiểm y tế – chính sách an sinh xã hội quan trọng giúp người dân được chăm sóc sức khỏe với chi phí hợp lý. Tham gia BHYT là cách bảo vệ bản thân và gia đình trước rủi ro bệnh tật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.