Con trẻ là gì? 👶 Ý nghĩa, cách dùng Con trẻ

Con trẻ là gì? Con trẻ là cách gọi thân thương chỉ những đứa trẻ nhỏ tuổi, thường dùng để nói về trẻ em nói chung trong gia đình hoặc xã hội. Đây là từ ngữ quen thuộc trong đời sống người Việt, thể hiện tình cảm yêu thương của người lớn dành cho thế hệ nhỏ tuổi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ “con trẻ” nhé!

Con trẻ nghĩa là gì?

Con trẻ là danh từ chỉ những đứa trẻ nhỏ tuổi, tương đương với “trẻ con”, “trẻ em” trong tiếng Việt. Từ này thường mang sắc thái thân mật, trìu mến khi người lớn nói về con cái hoặc trẻ nhỏ.

Trong cuộc sống, “con trẻ” được dùng với nhiều ý nghĩa:

Trong gia đình: “Con trẻ” dùng để chỉ con cái trong nhà, thể hiện tình yêu thương của cha mẹ, ông bà. Ví dụ: “Con trẻ trong nhà cần được chăm sóc chu đáo.”

Trong xã hội: Từ này chỉ thế hệ trẻ em nói chung, những công dân tương lai của đất nước. Theo Luật Trẻ em Việt Nam 2016, trẻ em là người dưới 16 tuổi.

Trong văn học: “Con trẻ” thường xuất hiện trong ca dao, tục ngữ với ý nghĩa biểu trưng cho sự trong sáng, ngây thơ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Con trẻ”

Từ “con trẻ” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “con” (chỉ quan hệ huyết thống hoặc sự nhỏ bé) và “trẻ” (chỉ tuổi còn nhỏ). Đây là cách gọi dân gian đã tồn tại từ lâu trong ngôn ngữ Việt.

Sử dụng “con trẻ” khi muốn nhấn mạnh sự yêu thương, quan tâm đến trẻ nhỏ, hoặc khi nói về trẻ em trong bối cảnh gia đình, giáo dục.

Con trẻ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “con trẻ” được dùng khi nói về trẻ em trong gia đình, trong các văn bản giáo dục, hoặc khi muốn thể hiện sự trìu mến với thế hệ nhỏ tuổi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Con trẻ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “con trẻ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cha mẹ nào cũng mong con trẻ được ăn học đàng hoàng.”

Phân tích: Dùng để chỉ con cái trong gia đình, thể hiện sự quan tâm của cha mẹ.

Ví dụ 2: “Con trẻ ngày nay được tiếp cận công nghệ từ rất sớm.”

Phân tích: Chỉ thế hệ trẻ em nói chung trong xã hội hiện đại.

Ví dụ 3: “Đừng nói những điều không hay trước mặt con trẻ.”

Phân tích: Nhắc nhở người lớn cần cẩn thận lời nói khi có trẻ nhỏ.

Ví dụ 4: “Tâm hồn con trẻ trong sáng như tờ giấy trắng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví von sự ngây thơ, hồn nhiên của trẻ em.

Ví dụ 5: “Bảo vệ con trẻ khỏi bạo lực là trách nhiệm của toàn xã hội.”

Phân tích: Chỉ trẻ em với tư cách đối tượng cần được bảo vệ theo pháp luật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Con trẻ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “con trẻ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trẻ con Người lớn
Trẻ em Người trưởng thành
Con nít Người già
Trẻ thơ Bậc cao niên
Thiếu nhi Thanh niên
Nhi đồng Trung niên

Dịch “Con trẻ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Con trẻ 小孩 (Xiǎohái) Child / Children 子供 (Kodomo) 아이 (Ai)

Kết luận

Con trẻ là gì? Tóm lại, con trẻ là từ ngữ thân thương chỉ trẻ em, thể hiện tình cảm yêu thương của người Việt dành cho thế hệ nhỏ tuổi. Hiểu đúng từ “con trẻ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và phù hợp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.